Gặp lại chị tại
tư gia của một người bạn văn trong không khí ấm áp của buổi tiệc nhỏ cùng những
gương mặt thân quen trong giới cầm bút tại TP.HCM. Ký ức ba năm trước lại trở về
trong tôi (2023). Khi ấy, nhân dịp về Vũng Tàu ra mắt tập thơ in chung, ấn tượng
đầu tiên chị để lại trong tôi là một gương mặt có đôi mắt đẹp, nụ cười tỏa nắng
cùng giọng nói ấm áp. Câu chuyện thân mật hôm ấy vẫn xoay quanh cái duyên chữ
nghĩa. Chị trao cho tôi và những người bạn văn nghệ hai tác phẩm mới còn thơm
mùi giấy: tập tác phẩm thứ 7 và thứ 8 (trong tổng số 9 tác phẩm đã xuất bản, gồm
8 tập thơ và 1 tập cảm nhận văn học).
Ở chị và tôi có
nhiều điểm tương đồng: đều là những tín đồ văn chương, xuất thân từ dân học văn
rồi đi vào trang viết bằng đam mê cháy bỏng, và đặc biệt là cùng yêu sắc tím. Qua
thế giới nội tâm của chị, tôi nhận ra tình yêu trong thơ Triệu Kim Loan luôn nhẹ
nhàng, thanh thoát, mang đậm vẻ nền nã của “dân sư phạm”. Không cần đến những
biểu hiện quá trực diện mà vẫn đủ sức gợi nên những rung động sâu xa. Chị đến với
thơ như trở về một nơi đã cất giữ những mùa hoa, những bóng người, những tiếng
gọi và cả những điều tưởng như đã ngủ yên trong ký ức. Triệu Kim Loan, từ bục giảng
sư phạm đến cái duyên nợ chữ nghĩa.
Triệu Kim Loan: tên
thật Triệu Thị Kim Loan, tuổi Tân Sửu. Quê gốc Hưng Yên, cha mẹ lên Phú Thọ lập
nghiệp, chị sinh ra, lớn lên ở quê hương thứ hai này, tốt nghiệp Đại học Sư phạm
Hà Nội. Sau thời gian giảng dạy tại Phú Thọ, chị theo chồng vào định cư tại
TP.HCM. Dù đã nghỉ hưu một thập kỷ, chị vẫn được mời giảng dạy tại một số trường
ở quận Tân Phú.
Không phải ai học văn, dạy văn cũng bén duyên với sáng tác. Ngược lại, cũng không
phải cứ là người sáng tác thì nhất thiết phải xuất thân từ nghề dạy văn. Quan
trọng là năng khiếu và đam mê, người viết bằng nỗ lực cá nhân sẽ tiếp cận tri
thức theo cách của mình. Kiến thức văn học giúp người ta hiểu và thưởng thức tác
phẩm, nhưng sáng tác còn đòi hỏi năng khiếu, rung động và một niềm đam mê đủ bền
bỉ. Với người viết, chuyên môn có thể tạo nền tảng, nhưng chính trải nghiệm sống
và nhu cầu tự biểu đạt mới là thứ làm nên giọng riêng.
Điều khiến tôi
chú ý ở Triệu Kim Loan không chỉ là một hành trình sáng tác khá dày mà còn là
phía sau những trang thơ ấy có một người phụ nữ đã đi qua nhiều miền đời: một
cô giáo dạy Văn, một người vợ, một người mẹ, một người con của quê hương Phú Thọ,
một tuổi thơ từng đi qua ký ức chiến tranh, một người xa quê và luôn tìm đường
trở về với quê hương qua thơ.
Con đường đời ấy phần nào lý giải một điều: trong thơ Triệu Kim Loan, ký ức
không bao giờ đứng yên. Nó luôn chuyển động giữa quê nhà và nơi ở hiện tại, giữa
tuổi trẻ và những năm tháng đã đi qua, giữa những người còn hiện diện và những
người chỉ còn có thể gặp trong hoài niệm.
1. Cô giáo dạy
Văn bước vào thơ bằng sự nền nã của một tâm hồn yêu chữ
Không phải cứ học
Văn, dạy Văn thì sẽ làm thơ. Kiến thức văn học giúp người ta hiểu và thưởng thức
tác phẩm, nhưng sáng tác lại cần một thứ khác: năng khiếu, rung động và trên hết
là niềm đam mê. Với Triệu Kim Loan, nghề giáo và tình yêu văn chương dường như
gặp nhau ở một điểm: tình yêu đối với con chữ.
Có lẽ vì thế mà
trong thơ chị, ngay cả những cảm xúc mãnh liệt cũng thường được đặt trong một
giọng điệu tiết chế. Chị không có nhu cầu làm cho cảm xúc trở nên ồn ào. Chị
thiên về sự gợi mở, về một cái chạm nhẹ vào ký ức để từ đó người đọc tự nghe phần
vang vọng còn lại. Điều ấy thể hiện khá rõ trong thơ viết về mái trường:
“Bảng đen phấn trắng xuân xanh/ Chuyến đò
ngang đã bao lần vượt sông”
Hai câu thơ
không cầu kỳ. Nhưng “bảng đen”, “phấn trắng”, “chuyến đò ngang” đã gom được cả
một đời nghề nghiệp. “Chuyến đò” là hình ảnh quen thuộc của nghề giáo, nhưng
trong trường hợp này nó còn là biểu tượng của thời gian: người thầy cứ đưa những
chuyến đò qua sông, còn chính mình thì lặng lẽ đứng lại bên bờ năm tháng.
Ở một bài khác,
chị viết:
“Buổi học cuối/ Hành
lang rộng thế/ Sao bâng khuâng man mác nụ buồn/ Ghế đá, sân trường, chỗ ngồi ai
đó/ Tiếng gọi nào/ Lỗi nhịp tim tôi…”
Cái hay ở đây
không nằm ở một câu chữ đặc biệt mà ở cảm giác trống vắng được tạo ra bởi những
gì rất bình thường: hành lang, ghế đá, sân trường, chỗ ngồi. Khi một đời người
đã gắn bó với mái trường, những vật vô tri ấy cũng có thể mang linh hồn của ký ức.
Và khi “mai xa rồi”, người giáo viên không chỉ chia tay một năm học. Chị chia
tay một phần tuổi trẻ:
“Mai xa rồi,
tháng năm trôi, có hẹn
Đủ vấn vương, giọt nắng, gọi ta về”
Thơ về nghề giáo của Triệu Kim Loan, vì vậy, không phải là thứ thơ minh họa cho nghề nghiệp. Nó là sự
hồi tưởng của một người đã sống sâu trong nghề, để rồi khi thời gian đi qua,
nghề nghiệp trở thành một phần của căn cước tinh thần.
2. Màu tím - một
tín hiệu thẩm mỹ trong thơ Triệu Kim Loan
Nếu phải tìm một
gam màu có thể dẫn người đọc đi qua thế giới thơ Triệu Kim Loan, tôi nghĩ đó là
màu tím.
Phượng tím, hoa
xoan, muống biển, thạch thảo, những buổi chiều tím... cứ trở đi trở lại. Nhưng
màu tím ở đây không đơn thuần là sở thích về màu sắc. Nó dần trở thành một tín
hiệu của cảm xúc: “Tím nhành xoan rắc mỏng lối về”
Một chữ “tím” đặt
cạnh “nhành xoan” và “lối về” đã khiến màu sắc không còn chỉ là màu sắc. Nó trở
thành màu của con đường trở lại quá khứ.
Ở “Chiều thạch thảo”,
chị viết: “Một mình tôi trở lại đây/ Thương vòm thạch thảo tím đầy nỗi em”
Thạch thảo tím
và “nỗi em” hòa vào nhau. Hoa không chỉ được nhìn bằng mắt mà được nhìn bằng
tâm trạng. Đẹp hơn nữa là hình ảnh muống biển:
“Em như muống biển
đợi chờ
Để bung tím đến bâng quơ giữa trời”
Muống biển vốn
là một loài hoa giản dị, mọc nơi bờ cát, nhưng vào thơ chị lại trở thành một
hình ảnh của sự chờ đợi. “Bung tím” không phải là một vẻ đẹp phô trương mà là
khoảnh khắc một tâm hồn mở ra giữa khoảng trời rộng lớn.
Có thể nói, màu
tím trong thơ Triệu Kim Loan là màu của những gì không còn quá trẻ nhưng cũng
chưa bao giờ cũ: nỗi nhớ, sự thủy chung, chờ đợi, hoài niệm và một thứ tình cảm
đã đi qua những xao động ban đầu để trở nên sâu hơn.
Bởi thế, “màu
tím” có thể xem như một trong những chìa khóa để bước vào thế giới thơ của chị.
3. Quê hương, nơi
ký ức luôn có một lối trở về
Sinh ra và lớn lên ở Phú Thọ, Triệu Kim Loan mang theo quê hương vào thơ bằng những hình ảnh rất cụ thể: lá cọ, đồi chè, triền đê, bếp quê, cổng làng, cốm thơm, khói chiều...
“Em và trang lưu bút/ Chữ ngập ngừng còn vương/
Áo dài như dáng cọ/ Cong cả miền nhớ thương”
Cây cọ trong thơ
chị không chỉ là một hình ảnh của vùng đất. Nó trở thành dáng quê, dáng người,
dáng ký ức.
“Muốn gom lại những
xa xôi mùa cũ/ Lá cọ mềm còn phong dấu chân quen”
Câu thơ “gom lại
những xa xôi” nghe như một nghịch lý. Xa xôi vốn không thể cầm nắm, nhưng ký ức
có khả năng biến cái xa xôi thành thứ có thể chạm tới. Chỉ một chiếc lá cọ cũng
đủ “phong dấu chân quen”.
Không gian quê
trong thơ chị còn có:
“Vòm tre dựng
cánh cổng làng/ Lam chiều khói ngát hương lành bếp quê/ Cốm thơm thơm lựng triền
đê/ Ngẩn ngơ lối cũ người về hôm nao”
Đó là một quê
hương được cảm nhận bằng nhiều giác quan: có màu của lam chiều, có hương bếp,
có vị cốm, có con đường và có bóng người.
Quê hương vì vậy
không nằm ở những lời ngợi ca lớn lao. Nó nằm trong những gì thân thuộc nhất.
Có lẽ đây cũng
là một nét đáng quý trong thơ Triệu Kim Loan: chị không cố làm cho quê hương trở
nên “vĩ đại” hơn nó vốn có. Chị để quê hương hiện ra trong dáng cọ, triền đê, bếp
khói, mùa hoa. Chính sự bình dị ấy tạo nên sức gợi.
4. Từ ký ức chiến
tranh đến bóng mẹ, bóng cha
Trong thế giới
thơ Triệu Kim Loan, quê hương không chỉ có vẻ đẹp của những mùa hoa. Phía sau
miền ký ức ấy còn có một tuổi thơ từng đi qua chiến tranh.
“Chị em tôi mót
ngọn cải ngồng/ Ký ức hãi hùng tiếng còi báo động/ Cầu sập nhà bay, ruộng vườn
khét cháy/ Tiếng gọi nào hoảng loạn đêm sâu”
Những câu thơ
này khác hẳn sắc tím dịu dàng thường gặp. Ký ức chiến tranh hiện lên qua những
hình ảnh trực diện, gắn với đời sống của một đứa trẻ. Không cần những lời bình
luận dài, “tiếng còi báo động”, “cầu sập”, “nhà bay”, “ruộng vườn khét cháy” đã
đủ mở ra một miền ký ức đau đớn.
Từ chiến tranh, thơ chị trở về với mẹ.
“Lớn lên từ gánh
hàng rong/ Mẹ tảo tần ngày mưa tháng hạn”
Hai câu thơ giản
dị đến mức gần như lời kể. Nhưng chính sự giản dị ấy khiến hình ảnh người mẹ trở
nên gần gũi.
Ở một nơi khác: “Lời
ru khoan nhặt sớm chiều/ Mẹ là cánh gió nâng diều con bay”
Mẹ được ví như
“cánh gió”. Một hình ảnh đẹp bởi gió không nhìn thấy nhưng có thể nâng cánh diều.
Mẹ trong ký ức của người con cũng vậy: âm thầm, không phô bày, nhưng là sức
nâng của cả một đời. Và khi mẹ đã đi xa: “Mười mấy năm khuất bến đời/ Nghe
trong gió lạnh chơi vơi mẹ về”
Người mẹ trở về
không phải bằng bước chân mà bằng gió, bằng ký ức, bằng sự tưởng tượng của một
người con đã mất đi nơi nương tựa.
Với cha, giọng
thơ lại có một nỗi đau khác:
“Cha ơi đau khoảnh
khắc này/ Phút giây đất lở mây bay chật trời/ Cha đi không kịp dặn lời/ Bão vây
gió cuốn rụng rời nỗi con”
Nỗi đau ở đây được
đẩy lên bằng những động từ và hình ảnh mạnh: đất lở, mây bay, bão vây, gió cuốn.
Nhưng tận cùng vẫn là chữ “con”. Có lẽ đó là điểm khiến những câu thơ về cha mẹ
của Triệu Kim Loan có sức lay động: chị không viết về cha mẹ như một đề tài, mà
viết từ vị trí của một người con.
5. Mùa thu và những
khoảng trời của hoài niệm
Một điều đáng
chú ý nữa là mùa thu xuất hiện khá nhiều trong thơ Triệu Kim Loan. Với một người
từng đứng trên bục giảng, mùa thu còn là mùa tựu trường, mùa bắt đầu những năm
học mới. Nhưng trong thơ chị, thu không chỉ có tiếng trống trường.
“Thu Hà Nội thân
thương/ Heo may cười bẽn lẽn/ Sấu hườm như khuy áo/ Liễu rủ ngang mắt buồn”
Thu được nhân
hóa, được nhìn qua những chi tiết rất Hà Nội: heo may, quả sấu, hàng liễu. Đặc
biệt, “sấu hườm như khuy áo” là một liên tưởng thú vị. Một vật nhỏ bé của mùa
thu được đưa vào mối quan hệ với trang phục, khiến cảnh vật trở nên có dáng người.
Ở “Nét thu Hà Nội”:
“Thu khẽ chạm níu hờ vai áo/ Phố trầm tư khắc dấu Đô thành”
Mùa thu không
còn chỉ là một mùa trong năm. Nó là một cái chạm. “Khẽ chạm” rồi “níu hờ” là những
động tác rất nhẹ, nhưng lại có khả năng đánh thức ký ức.
Có lẽ thơ Triệu
Kim Loan thường đẹp nhất ở những khoảnh khắc như vậy: khi cảnh vật chỉ cần chạm
rất khẽ vào tâm hồn là cả một miền nhớ đã thức dậy.
6. Tình yêu- khi
cảm xúc được giữ lại ở phần tinh tế nhất
Nếu quê hương là
miền trở về thì tình yêu là miền riêng tư nhất trong thơ Triệu Kim Loan.
“Giật mình trôi giấc mơ hoa/ Em phơi giọt nhớ
vỡ òa nỗi anh/ Đếm bao nhiêu lá trên cành/ Bấy nhiêu hạt nắng trổ nhành tương
tư”
“Tương tư” ở đây
được diễn tả bằng lá và nắng. Nỗi nhớ không có hình hài nhưng được đếm bằng những
gì hữu hình.
Đến “Nhớ anh”,
thơ chuyển sang một không gian cô đơn hơn:
“Em nhớ anh
trong mỗi sát na/ Những yêu thương lở bồi nụ nhớ/ Căn phòng chật chỗ nào cũng rộng/
Vắng anh rồi/ Con chữ mồ côi…”
“Căn phòng chật
chỗ nào cũng rộng” là một nghịch lý giàu sức gợi. Khi có người thương, một căn
phòng nhỏ có thể đủ đầy. Khi người ấy vắng mặt, căn phòng bỗng rộng ra bởi khoảng
trống.
Và “con chữ mồ
côi” là một hình ảnh đẹp. Với một người làm thơ, sự vắng mặt của người thương
không chỉ làm căn phòng trống mà còn khiến chính con chữ mất nơi nương tựa.
Trong “Dấu yêu
mùa”, nỗi cô đơn ấy tiếp tục:
“Em đối diện - một
mình em -độc thoại/ Mở ngăn anh-ký ức bỗng thêu thùa/ Căn phòng rộng chỗ nào
cũng gió/ Chỉ riêng em – nỗi nhớ vẫn còn chưa...”
Những khoảng trống
trong câu thơ cũng như những khoảng trống trong lòng người. Ở đây, tình yêu
không cần đến những biểu hiện quá mạnh. Chỉ một căn phòng, một ngăn ký ức, một
chút gió và một người ngồi lại với nỗi nhớ cũng đủ tạo thành một thế giới tình
cảm. Đó có lẽ là nét nữ tính khá riêng trong thơ Triệu Kim Loan: cảm xúc được
giữ ở ngưỡng vừa đủ để người đọc nhận ra độ sâu mà không bị buộc phải chứng kiến
sự phô bày của nó.
7. Một giọng thơ
đi từ “mùa” đến “người”
Đọc một số bài
thơ của Triệu Kim Loan, có thể nhận thấy một hệ thống hình ảnh lặp lại khá rõ:
mùa, hoa, lá, gió, nắng, cọ, dòng sông, mái trường, căn phòng, mẹ, cha, người
thương...Nhưng sự lặp lại ấy không nhất thiết là sự trùng lặp. Nó giống như những
mô-típ trở đi trở lại trong đời sống tinh thần của một người. Người làm thơ
càng sống lâu với ký ức, càng có những hình ảnh riêng luôn tìm đường trở lại
trang viết.
“Mùa trôi trôi
xoe tròn bóng cọ”. “Tím nhành xoan rắc mỏng lối về”. “Tin yêu nhé nhụy đời ươm
mật/ Em hẹn lòng xanh mãi- dốc mùa xanh”
Những chữ “mùa”,
“xanh”, “tím”, “nắng”, “gió” tạo nên một bảng màu riêng. Trong bảng màu ấy, thời
gian không chỉ trôi mà còn lưu dấu. Mùa trong thơ chị vì thế không chỉ là thời
gian của thiên nhiên mà còn là đơn vị đo của ký ức.
Đáng chú ý, Triệu Kim Loan viết nhiều thể thơ: lục bát, năm chữ, bảy chữ, tám
chữ và thơ tự do. Lục bát của chị có độ mềm và thuận miệng:
“Tôi vừa va phải
góc buồn/ Cả đêm đợi nắng mà thương nỗi mình”
Nhưng khi chuyển
sang thơ tự do, câu chữ lại có khả năng kéo dài theo mạch tâm trạng. Điều đó
cho thấy chị không bị đóng khung vào một hình thức biểu đạt duy nhất. Thể thơ
được lựa chọn tùy theo cảm xúc và câu chuyện muốn kể.
8. Một người đi
qua nhiều mùa nhưng vẫn giữ được màu xanh
Điều tôi thích ở
Triệu Kim Loan không chỉ nằm ở những câu thơ viết về hoa tím hay những miền quê
đã xa. Đó còn là thái độ của người viết đối với thời gian.
Tuổi trẻ trong
thơ chị đã đi qua. Người thân có người đã khuất. Những chuyến đò nghề giáo đã
đưa không biết bao thế hệ học trò sang sông. Những mùa thu, mùa hè, mùa thi, những
buổi chia tay cứ nối tiếp nhau. Thế nhưng trong sâu thẳm, chị vẫn muốn giữ lại
một điều gì đó xanh tươi:
“Tin yêu nhé nhụy
đời ươm mật/ Em hẹn lòng xanh mãi -dốc mùa xanh”
Có thể xem đây
như một tuyên ngôn nhỏ của tâm hồn thơ Triệu Kim Loan. Đi qua thời gian không
có nghĩa là phải sống với màu úa tàn của ký ức. Ký ức có thể buồn, nhưng từ ký ức
vẫn có thể nảy lên một màu xanh của tin yêu. Và có lẽ vì thế mà màu tím trong
thơ chị không phải màu của sự khép lại. Tím là màu của hoài niệm nhưng vẫn có
ánh sáng. Là màu của chiều tà nhưng không phải tận cùng của ngày. Là màu của những
điều đã xa nhưng vẫn còn đủ sức làm rung động người đang sống.
| Bích Hà và Kim Loan |
Triệu Kim Loan bước vào văn chương từ nghề giáo, nhưng chị không dừng lại ở vị trí một người dạy Văn biết làm thơ. Chị đã dần tạo cho mình một miền thơ riêng, nơi có bóng cọ Phú Thọ, có những mùa thu Hà Nội, có hoa xoan, phượng tím, thạch thảo, muống biển: có bảng đen, phấn trắng, sân trường; có mẹ, cha, có chiến tranh và những năm tháng tuổi thơ; có tình yêu và những căn phòng đầy gió khi người thương vắng mặt. Từ những điều riêng tư ấy, thơ chị chạm vào những điều có tính phổ quát: ai cũng từng có một quê hương để nhớ, một người để thương, một mái trường để ngoái nhìn, một người thân để gọi trong giấc mơ và một mùa cũ không biết bao giờ mới thực sự đi qua.
Có lẽ đó cũng là
ý nghĩa đẹp nhất của việc làm thơ: biến cái riêng thành cái chung, biến một kỷ
niệm của một người thành nỗi nhớ của nhiều người. Và nếu cần tìm một hình ảnh để
khép lại chân dung Triệu Kim Loan, tôi vẫn muốn trở về với màu tím. Bởi trong
thơ chị, màu tím không chỉ nằm trên cánh hoa. Nó nằm trên những lối về, trong
buổi chiều, bên bờ ký ức, trên một chiếc áo dài của tuổi học trò, trong những nỗi
nhớ không gọi thành tên. Một màu tím đã đi qua nhiều mùa mà chưa hề cũ. Một màu
tím của người đã sống, đã yêu, đã nhớ, đã mất mát và vẫn tin vào những điều
xanh tươi phía trước.
Đó có lẽ là màu
tím của ký ức - và cũng là màu tím của một tâm hồn thơ.
Sài Gòn, ngày
19/8/2026
Hoàng Thị Bích
Hà

No comments:
Post a Comment