Chúc Mừng Năm Mới

Kính chúc quý bạn năm mới vạn sự an lành

Monday, February 2, 2026

ĐẶNG XUÂN XUYẾN: ĐI TÌM NIỀM RIÊNG GIỮA DÒNG TRÔI VỒI VỘI - Đỗ Anh Tuyến

 


ĐẶNG XUÂN XUYẾN: ĐI TÌM NIỀM RIÊNG

GIỮA DÒNG TRÔI VỒI VỘI

 

Đọc "Về thăm Hà Nội" của Đặng Xuân Xuyến, ta không thấy một Hà Nội rực rỡ vàng son hay ồn ào phố thị, mà bắt gặp một khoảng lặng đầy suy tư, nơi cái "tôi" trữ tình đang loay hoay giữa hai bờ hư thực của ký ức và hiện tại. Phong cách nghệ thuật của bài thơ toát lên vẻ trầm mặc, điềm tĩnh nhưng ẩn chứa một cơn sóng lòng âm ỉ, được thể hiện qua một lối viết giản lược tối đa về hình ảnh để nhường chỗ cho dòng chảy nội tâm.


VỀ THĂM HÀ NỘI

  • Viết tặng Nguyễn Minh

 

Tôi xa Hà Nội, xa Hà Nội

Mới đó thôi mà bấy năm trôi

Bạn cũ gặp nhau nhìn rất vội

Nụ cười te tẻ hé trên môi.

 

Ờ gió heo may đã mỏng rồi

Mây chiều cũng ít bảng lảng trôi

Giờ còn ai đợi canh chừng tối

Dụ một tiếng reo thả chỗ ngồi?!

 

Tôi lặng nghe lòng chất vấn tôi

Người ta giờ đã khác xưa rồi

Thời gian thì cứ trôi vồi vội

Tôi lại giam mình góc xa xôi.

 

Tôi biết nhưng mà biết vậy thôi

Chuyện xưa còn giữ được mấy hồi

Tôi về Hà Nội thăm Hà Nội

Mua chút niềm riêng ngủ quên rồi...

*.

Hà Nội, ngày 9 tháng 2-2025

ĐẶNG XUÂN XUYẾN


Cái hay của Đặng Xuân Xuyến nằm ở cách điều phối nhịp điệu. Những từ láy như "vồi vội", "te tẻ", "bảng lảng" không chỉ đơn thuần mô tả trạng thái mà còn gợi lên một cảm giác bất an, một sự đứt gãy trong sợi dây kết nối với không gian cũ. Hà Nội trong thơ Đặng Xuân Xuyến không còn là thực thể địa lý, mà đã trở thành một "vùng nhớ" đang bị xói mòn. Nhà thơ sử dụng những thi liệu rất quen thuộc của Hà Nội như "gió heo may", "mây chiều", nhưng lại phủ lên chúng cái nhìn hoài nghi: gió đã "mỏng", mây "ít trôi". Đây là một thủ pháp nghệ thuật tinh tế, dùng cái khách quan để nói cái chủ quan; cảnh vật không thay đổi nhiều, chỉ có lòng người đang cảm thấy sự trống trải khi đối diện với những gương mặt bạn cũ "nhìn rất vội".


Phong cách nghệ thuật bao trùm bài thơ chính là sự tối giản của ngôn từ để đạt đến tối đa của sức gợi. Đặng Xuân Xuyến không chọn cách vẽ lại Hà Nội bằng những địa danh cụ thể như Hồ Tây, tháp Rùa hay phố cổ mà vẽ Hà Nội bằng "cảm giác". Cái hay của người cầm bút lâu năm nằm ở chỗ biết tiết chế cái tôi ồn ào để nhường chỗ cho cái tôi chiêm nghiệm. Hà Nội của Đặng Xuân Xuyến không phải là Hà Nội của một du khách, mà là Hà Nội của một người "trong cuộc" đã đi xa, nay trở về nhìn thấy những vết rạn nứt trong lòng phố và lòng người.


Hãy nhìn vào cách Đặng Xuân Xuyến dùng chữ "vội". Chữ "vội" xuất hiện xuyên suốt như một nỗi ám ảnh. Từ cái "nhìn rất vội" của bạn bè đến thời gian "trôi vồi vội". Đây chính là sự va chạm giữa tâm thế tĩnh tại của thi sĩ và nhịp sống động của thời đại. Nhà thơ đã rất khách quan khi không đổ lỗi cho ngoại cảnh, mà tự "giam mình" vào một góc xa xôi để chất vấn chính mình. Đây là một thủ pháp tự vấn thường thấy trong các tác phẩm có chiều sâu triết lý, biến bài thơ từ một lời tâm tình cá nhân trở thành tiếng lòng chung cho cả một thế hệ đang lạc lõng giữa những giá trị cũ và mới.


Cái sự "mỏng" của gió heo may hay sự "ít" của mây chiều không chỉ đơn thuần là sự thay đổi thời tiết. Đó là một ẩn dụ nghệ thuật tinh tế về sự phai nhạt của những kết nối tâm linh giữa con người với mảnh đất này. Nhà thơ nhìn thấy sự thay đổi không phải ở sự sầm uất của nhà cao tầng, mà ở cái "nụ cười te tẻ" – một từ dùng rất đắt, nó gợi lên sự gượng gạo, thiếu vắng cái nồng nàn, sâu nặng của ngày xưa. Đặng Xuân Xuyến đã dùng một lối viết "vẽ mây nảy trăng", nói về sự thay đổi của Hà Nội thông qua những biểu hiện tâm lý nhỏ nhặt nhất nhưng cũng nhức nhối nhất.


Khổ thơ cuối chính là một sự đốn ngộ về mặt cảm xúc. Cụm từ "Mua chút niềm riêng" nghe thật chua xót nhưng cũng thật kiêu hãnh. Nó biến chuyến trở về thành một cuộc mua bán tâm tưởng, nơi người ta chấp nhận bỏ ra sự hiện diện của mình để đổi lấy một chút ký ức đã "ngủ quên". Toàn bộ bài thơ không có lấy một từ "buồn", nhưng cái phong vị hiu hắt, cô liêu thì lại thấm đẫm trong từng nhịp thơ.


Cấu trúc của bài thơ vận hành theo trục xoáy của sự chất vấn. Điểm rơi nghệ thuật mạnh nhất nằm ở khổ thơ thứ ba, khi tác giả tự tách mình ra để "giam mình góc xa xôi". Đây là một sự lựa chọn thái độ: thay vì cố gắng hòa nhập vào cái náo nhiệt đương thời, nhà thơ chọn cách rút lui vào nội tại để bảo tồn những giá trị cũ.


Khép lại bài thơ bằng hình ảnh "mua chút niềm riêng ngủ quên", Đặng Xuân Xuyến đã hoàn tất một hành trình tâm tưởng đầy bản ngã. Nghệ thuật sử dụng ngôn từ ở đây không cầu kỳ, không nỗ lực làm mới bằng những từ ngữ đao to búa lớn, mà chinh phục người đọc bằng sự thành thật đến xót xa. Bài thơ giống như một tiếng thở dài nhẹ nhõm, xác lập một phong cách thơ hoài niệm nhưng không hề cũ kỹ, bởi nó chạm đúng vào nỗi cô độc vĩnh cửu của con người trước sự chảy trôi tàn nhẫn của thời gian.

  •  

ĐỖ ANH TUYẾN

Địa chỉ: Khu Cộng Hòa, thị trấn Thanh Nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình

dovantuyenbk@yahoo.com.vn

 

READ MORE - ĐẶNG XUÂN XUYẾN: ĐI TÌM NIỀM RIÊNG GIỮA DÒNG TRÔI VỒI VỘI - Đỗ Anh Tuyến

TÌNH QUÊ 26 – NƠI KÝ ỨC GẶP KHÁT VỌNG - Trần Thanh và nhóm thực hiện



TÌNH QUÊ 26 – NƠI KÝ ỨC GẶP KHÁT VỌNG


    Có những cuốn sách không đọc vội được.

    Bởi mỗi trang mở ra không chỉ là con chữ, mà là một miền ký ức, một khoảng lặng trong tâm hồn, nơi người ta bất giác dừng lại để nhớ – để thương – để soi mình vào quê hương đã nuôi lớn bao phận người.

    Tình Quê 26 – Xuân Bính Ngọ 2026 là một cuốn sách như thế.

    Ra đời trong một thời điểm rất đặc biệt – khi Quảng Bình và Quảng Trị chính thức về chung một mái nhà mang tên Quảng Trị mới – giai phẩm không chỉ mang ý nghĩa của một ấn phẩm xuân thường niên, mà còn là một lời chứng, một tiếng lòng, một nhịp nối của lịch sử và cảm xúc. Cuốn sách giống như một nén hương lặng lẽ, được thắp lên giữa thời khắc giao mùa của đất trời và vận hội quê hương.

    Điều dễ nhận ra ở Tình Quê 26 trước hết là không khí nghĩa tình rất Quảng Trị – thứ nghĩa tình đã được tôi luyện qua chiến tranh, gian khó và chia ly. Nghĩa tình ấy không ồn ào, không khoa trương, mà lắng sâu, bền bỉ, hiện diện trong từng trang viết, từng ký ức được gọi tên, từng vùng đất được nhắc lại bằng tất cả sự trân trọng.

    Ở đó, người đọc bắt gặp Cồn Cỏ – hòn đảo tiền tiêu từng oằn mình trong bom đạn – hiện lên vừa kiêu hãnh vừa gần gũi, như một người lính già kể chuyện cho thế hệ sau nghe. Bắt gặp miền gió cát Hải Lăng, Mỹ Thủy, Gio Linh – nơi từng hạt cát thấm mồ hôi, nước mắt và máu của bao lớp người, nay đang chuyển mình trong những dự án, những con đường, những khát vọng phát triển. Quá khứ không bị phủ bụi, mà được nâng niu, đặt làm nền móng cho hiện tại và tương lai.

    Tình Quê 26 đặc biệt chạm đến người đọc bởi sự đan xen hài hòa giữa ký ức cá nhân và vận mệnh cộng đồng. Những câu chuyện đời – chuyện lính, chuyện học trò, chuyện một thời gian khó – không dừng lại ở hoài niệm riêng tư, mà mở ra chiều sâu của lịch sử xã hội, của một vùng đất luôn đi lên từ thiếu thốn. Mỗi bài viết giống như một mảnh ghép, khi đặt cạnh nhau đã tạo thành một bức tranh đầy đặn về con người Quảng Trị: chịu thương chịu khó, thủy chung, kiên cường và không bao giờ thôi hy vọng.

    Bên cạnh dòng hồi ức và cảm xúc, Tình Quê 26 còn mang một hơi thở rất rõ của thời đại. Những bài viết mang tính chính luận, suy tư về cải cách hành chính, về mô hình quản trị mới, về tầm nhìn phát triển Quảng Trị trong không gian hợp nhất đã cho thấy một Quảng Trị không chỉ biết nhớ, mà còn biết nghĩ xa và đi tới. Đó là sự trưởng thành của tư duy: từ vùng đất của chiến tranh trở thành vùng đất của cơ hội; từ ký ức đau thương bước sang khát vọng thịnh vượng.

    Điều đáng quý là dù bàn về những vấn đề lớn – kinh tế, quản trị, hạ tầng, năng lượng, du lịch – các bài viết vẫn giữ được giọng điệu nhân văn, không lạnh lùng số liệu, không khô cứng khẩu hiệu. Phát triển ở đây không tách rời con người, không quên những phận đời đã ngã xuống, không rời xa cội nguồn văn hóa. Đó chính là chiều sâu khiến Tình Quê 26 khác với nhiều ấn phẩm mang tính thời sự thuần túy.

    Ở bình diện văn hóa – nghệ thuật, giai phẩm tiếp tục là nơi hội tụ của nhiều giọng văn, nhiều thế hệ, nhiều phong cách. Có trang viết dung dị như lời kể bên bếp lửa, có bài đậm chất ký – báo chí, có những đoạn văn giàu chất thơ, lắng lại rất lâu trong lòng người đọc. Chính sự đa thanh ấy làm nên linh hồn của Tình Quê: không đồng phục, không một màu, mà chân thật như chính cộng đồng người Quảng Trị ở khắp mọi miền.

    Có thể nói, Tình Quê 26 không chỉ để đọc trong những ngày Tết. Cuốn sách phù hợp để đặt trên bàn, để mở ra bất cứ lúc nào người ta thấy lòng mình chùng xuống, thấy nhớ quê, hay đơn giản là muốn tìm lại một cảm giác thân thuộc giữa nhịp sống hiện đại nhiều xao động. Mỗi lần đọc lại, người đọc có thể bắt gặp một chi tiết mới, một rung động mới – như cách quê hương luôn hiện ra khác đi theo từng chặng đời con người.

    Khép lại Tình Quê 26, đọng lại không chỉ là niềm tự hào về một vùng đất anh hùng, mà còn là niềm tin lặng lẽ nhưng bền bỉ: rằng với nền tảng lịch sử, văn hóa và con người như thế, Quảng Trị mới sẽ đủ bản lĩnh để bước tiếp con đường dài phía trước. Và rằng, dù đi đâu, ở đâu, những người con Quảng Trị vẫn luôn có một điểm để quay về – không chỉ là một địa danh trên bản đồ, mà là một miền tình cảm sâu thẳm mang tên Tình Quê.

    Trần Thanh và nhóm thực hiện Tình Quê

 

READ MORE - TÌNH QUÊ 26 – NƠI KÝ ỨC GẶP KHÁT VỌNG - Trần Thanh và nhóm thực hiện