GIỮA HOANG MẠC TINH THẦN
TÌM LẠI TÂM KINH
Mùa Nobel đang nở rộ với các giải
thưởng danh giá nhất trong nhiều lĩnh vực chuyên môn như Vật Lý, Hóa Học, Y
Khoa, Văn Chương, Hòa Bình đang lần lượt được công bố. Sự thú vị tuyệt vời
trong mùa phát giải Nobel là hầu hết người trúng giải đều thật sự xứng đáng là
những nhân vật tinh hoa thời đại. Giải Nobel Văn Chương năm nay đang xoáy vào đề
tài “hoang mạc tinh thần” hay “sa mạc vô tâm”... nói đến thân phận con người giữa
vòng xoáy của sự cô độc trong cơn tuyệt vọng gần như tận thế của tâm hồn. Trước
nỗi tuyệt vọng đầy cuồng nộ của phương Tây và nhẹ nhàng hơn ở phương Đông mình
thử làm người cưỡi ngựa xem hoa, đi tìm vài giọt sương Thu trong cơn khát
cháy...
Ảnh của Janos Marjai/EPA. (https://www.upi.com/Top_News/World-News/2025/10/09/stockholm-hungarian-laszlo-Krasznahorkai-nobel-prize-literature/3631760015489/)
Khôi nguyên Nobel Văn chương 2025
Giải thưởng văn chương cao quý nhất
thế giới – giải Nobel Văn học – năm 2025 đã được viện Hàn lâm Thụy Điển công bố.
Người thắng giải là nhà văn Hungary László Krasznahorkai (LK). Anders Olsson, chủ tịch Ủy ban Nobel, đã đưa
ra lời nhận định về tầm nhìn tiên tri của nghệ thuật:
“Vì sự nghiệp sáng tác đầy sức cuốn
hút và mang tầm nhìn tiên tri của ông – ngay giữa cơn kinh hoàng tận thế, vẫn
khẳng định sức mạnh cứu rỗi của nghệ thuật.”
Và Olsson nhìn về khía cạnh văn
chương:
László Krasznahorkai là một đại văn
hào mang phong cách sử thi của truyền thống Trung Âu, nối dài từ Kafka đến
Thomas Bernhard, đặc trưng bởi chủ nghĩa phi lý và sự phóng đại mang tính bi
hài. Tuy nhiên, ông không chỉ dừng ở đó; ông còn hướng về phương Đông, tiếp thu
một giọng văn tĩnh lặng, chiêm nghiệm và tinh tế hơn, thể hiện chiều sâu của
tâm linh và suy tưởng trong thế giới hỗn loạn.
Tác phẩm xuất bản đầu tay của
Krasznahorkai là The Melancholy of
Resistance (phản kháng trầm luân). Tác
phẩm này, ra đời năm 1989, là một ẩn dụ về xã hội Đông Âu tan rã, nơi niềm tin
tập thể mất dần, người dân rơi vào một sự hoang vu tâm hồn với tinh thần trống
vắng tột cùng như viễn khách trên chính quê hương của mình giữa cõi đi về không
định hướng.
Khái niệm “hoang mạc tinh thần”
(spiritual dessert) lan tỏa trong suốt cả bốn tác phẩm đưa tác giả lên đài danh
vọng văn chương. Krasznahorkai viết nó như hành giả tụng kinh thiền hành giữa tận
thế: ngôn từ dài, xoắn, tối, nhưng mang sức gợi về khả năng hồi sinh của tâm hồn
– rất gần với tinh thần “vô minh dẫn tới giác ngộ” trong Phật học.
Tuy Krasznahorkai có lối hành văn rất
khác thường so với văn chương truyền thống với câu văn có cấu trúc rắc rối, dài
lê thê, dồn dập và nội dung diễn đạt đen tối, u sầu, nhưng Anders Olsson - Chủ
tịch Ủy ban Nobel – đã ca ngợi “ Văn xuôi của Krasznahorkai đã phát triển theo
hướng cú pháp trôi chảy. Các câu dài, quanh co không có dấu chấm tạo nên thương
hiệu của ông. Krasznahorkai là nhà văn sử thi vĩ đại..." Và cũng chính
László Krasznahorkai từng nói với Guardian: "Nếu có độc giả nào chưa đọc
sách của tôi, tôi không thể gợi ý cho họ bất cứ điều gì để đọc. Thay vào đó,
tôi khuyên họ hãy ra ngoài, ngồi xuống đâu đó, chỉ im lặng như đá. Rồi họ sẽ gặp
được người đã đọc sách của tôi". Lời tự bạch “tâm vô sở trụ” nầy làm người
ta nhớ thi hào Nguyễn Du với kinh Kim Cang trong lần đi sứ cuối đời: Ngã độc
Kim Cang thiên biến linh. Kim Cang vô tự thị chân kinh – (Kim Cang ta đọc nghìn
lần. Kim Cang thật sự tự thân không lời.)
Hoang mạc tinh thần và một thoáng Tâm
Kinh
Sự “hoang mạc tinh thần” là hậu quả
của văn minh lý trí bởi con người biết rất nhiều cách sống, nhưng quên mất ý
nghĩa của sự sống. Sự tuyệt đối hóa lý trí khiến con người cô độc, hoài nghi và
lạc hướng giữa vô vàn thông tin nhưng thiếu minh triết. Đây là bối cảnh mà
Kafka, Beckett, Bernhard và nay Krasznahorkai đã diễn tả cái trống rỗng của hiện
hữu trong thế giới mù Tâm. Khuynh hướng tìm về Phật lý là con đường trở lại
“Tâm nguyên”.
Khi con người ý thức rằng mọi nỗ lực
bên ngoài không còn cứu rỗi được sự bế tắc bên trong, họ quay về tìm đạo lý nội
tâm. Phật lý – với nguyên lý Duyên khởi, Vô ngã, Vô thường và Trung đạo – chính là phản đề của hoang mạc tinh thần:
Duyên khởi chỉ ra rằng mọi hiện tượng
tương liên, phá vỡ cô đơn của “cái tôi biệt lập”.
Vô ngã giúp ta thoát khỏi chấp thủ,
cái gốc của khổ đau.
Trung đạo mở lối quân bình giữa hư
vô và cực đoan, giữa cảm xúc và lý trí.
Từ đó, Phật lý trở thành “dòng suối
mát” tưới tẩm hoang mạc tâm linh, giúp con người nhận ra rằng: cứu rỗi không đến
từ bên ngoài mà từ sự tỉnh thức nội tâm.
Khi nghệ thuật trở thành con đường
giác ngộ
Với Krasznahorkai, nghệ thuật không
chỉ là phản ánh hiện thực mà là phương tiện để trở về với im lặng là gốc của
chính mình, nơi con người chiêm nghiệm sự tan rã của thế giới và sự tồn sinh của
Tâm. Giữa khi đó, trong “hoang mạc tinh thần”, người nghệ sĩ đi tìm thể tánh –
bản lai diện mục chính mình – là hành trình trở về với bản thể của sáng tạo,
nơi chữ nghĩa chỉ còn là hơi thở và tư tưởng trở thành vắng lặng vô ngôn.
Để so sánh “sự chiêm nghiệm về tâm
lý hoang mạc” và cách “giải quyết” (nếu có) bằng thiền định hay quan niệm nhân
sinh giữa hai thế giới Đông Tây, trước hết ta cần làm rõ cách hiểu “tâm lý
hoang mạc” (desert psychology / desert mind) trong ngữ cảnh triết học, tâm lý,
rồi xem mỗi tác giả hoặc tư tưởng mà ta so sánh diễn đạt nó ra sao và họ có giải
pháp hay hướng đi nào để tự mỗi người hướng tâm, khai trí.
1. “Tâm lý hoang mạc” – khái niệm và hình ảnh
Khái niệm “hoang mạc” (desert,
emptiness, wasteland) thường mang tính biểu tượng: cô lập, khô cằn, mất chiều
sâu gắn kết, nơi mọi cấu trúc quen thuộc bị bóc trần. Trong tâm lý học, nó cũng có thể ám chỉ trạng
thái nội tâm rỗng không, hoang mang, tuyệt vọng, mất mát liên kết tinh thần,
nơi “không có chỗ bám”.
Nếu xem “tâm lý hoang mạc” là hình ảnh
hay ẩn dụ cho trạng thái tinh thần nơi con người hoang mang đối diện với vô
nghĩa, thì ta có thể xem thử có chăng một giải pháp để “cứu chữa” tâm lý bế tắc
cùng cực này.
Thử tìm một nhân vật đối ứng với nhà
văn Krasznahorkai trong hai thế giới Đông – Tây; có lẽ Thiền sư Thích Nhất Hạnh
là một trong những hình ảnh tiêu biểu.
Trong văn chương hiện đại, László
Krasznahorkai, là kẻ lữ hành lang thang giữa hoang mạc ấy.
Trong đời sống tâm linh hiện đại, Thiền
sư Thích Nhất Hạnh là người gieo hạt trên cánh đồng khô cằn, chỉ ra con đường
trở về.
2. Thích Nhất Hạnh: từ “hoang mạc”
đến chánh niệm và giao cảm
Mặc dù Thầy Nhất Hạnh không dùng cụm
từ “tâm lý hoang mạc” thường xuyên như một khái niệm chính thống, nhưng trong
nhiều bài giảng và sách viết, ta thấy rõ Thầy nhìn thấy những vùng “cằn cỗi” nội
tâm – những tâm lý sợ hãi, cô đơn, tổn thương – và dẫn dắt con người ra khỏi nó
bằng chánh niệm, thiền định, lòng từ bi và “interbeing” (tương thuộc).
Thầy nhấn mạnh rằng, nhiều khổ đau
nội tại không đến từ hoàn cảnh bên ngoài mà từ cách mình không lắng nghe, không
hiểu mình là chính. Do vậy, nếu biết lắng nghe và hiểu được cảm xúc nội tại của
chính mình sẽ làm vơi đi niềm đau nỗi khổ đang đè nặng trong ta (Listening to
and understanding our inner sufferings will resolve most of the problems we
encounter.)
Tức thị rằng vùng đất “hoang mạc”
(nỗi khổ, sầu muộn, cảm giác bị bỏ rơi) cần được lắng nghe hơn là đàn áp, tự áp
chế.
Thầy Nhất Hạnh nói về chánh niệm
(mindfulness) như một năng lượng, một con đường, không chỉ một phương tiện:
(Mindfulness is not a tool … True mindfulness is a path, an ethical way of living.)
Chánh niệm giúp người ta “ở với” khổ
đau, nhìn rõ chúng mà không phản ứng tự động, từ đó có thể chuyển hóa.
Lắng nghe, nói lời thương yêu – ái
ngữ – (deep listening, compassionate speech) là một phần của nghệ thuật chữa
lành: vấn đề nội tâm không tách rời cộng đồng – để vượt hoang mạc, người ta
cũng cần trà trộn, giao cảm, lắng nghe người khác.
Quan niệm “interbeing” (tương thuộc)
là mấu chốt: mọi sự sống liên đới, không có cái tôi độc lập tuyệt đối. Khi ta cảm
thấy “cô độc trong hoang mạc”, Thầy Nhất Hạnh sẽ nhắc nhở rằng cái tôi cô độc
đó vốn là ảo tưởng; trong khi ta thực sự “liên-hữu” với mọi người và mọi sự vật.
Và trong thực hành: tâm nằm trong
hơi thở, bước đi, ăn uống – mọi hành động đời thường đều là dịp để thực tập
chánh niệm – khơi lại tương thuộc và chữa lành những vùng “cằn cỗi” trong lòng.
Vậy, “giải quyết hoang mạc tâm
linh” theo Thầy Nhất Hạnh không phải bằng việc thoát khỏi nó ngay lập tức, mà bằng
cách bước vào nó trong chánh niệm, lắng nghe, mở rộng lòng từ bi để nhận ra rằng
ta không thực sự đơn độc, đó là tiến trình dần hồi sinh mạch kết nối với mình,
với người, với sự sống.
3. Krasznahorkai: cái hoang mạc
nhân sinh và hư vô kéo dài bất tận
Khác với nhà thiền, Krasznahorkai
là nhà văn hiện đại/ hậu hiện đại và cách “chiêm nghiệm” của ông là thông qua
văn chương – mô tả trạng thái, giọng nói, cấu trúc câu – chứ không đề xuất một
phương pháp giải quyết rõ ràng. Ở ông, ta dễ thấy “tâm lý hoang mạc” ở cấp độ
nhân sinh: sự kiệt quệ của ý nghĩa, sự cạn kiệt của thời gian, sự căng thẳng giữa
khát vọng và thực tại bất định.
Có thể nói: Thích Nhất Hạnh là người
chữa lành hoang mạc; Krasznahorkai là người làm cho ta thấy nó rõ mồn một và để
ta tự mang nó trong mình.
Thích Nhất Hạnh là tâm ảnh phương
Đông – mở đường thoát khỏi “sa mạc” bằng việc buông bỏ, hòa tan, an trú.
Krasznahorkai là ảo ảnh của phương
Tây – dấn thân vào “sa mạc” để nhìn tận cùng vô nghĩa, để nghệ thuật còn lại
như “bằng chứng con người từng tồn tại”.
Tuy hai hướng khác nhau, cả hai gặp
nhau ở điểm cốt lõi:
“Không ai có thể thật sự thoát khỏi
hoang mạc nếu chưa đi xuyên qua nó.”
Thích Nhất Hạnh đi qua bằng hơi thở;
Krasznahorkai đi qua bằng chữ nghĩa.
Một người “đem nước từ bi tưới
mát”, người kia “giữ lại tro than của nhân loại để soi vào đó ánh sáng.”
Có chăng ánh sáng của Krasznahorkai
là ánh sáng của trí tuệ và nghệ thuật phát ra từ bóng tối của tuyệt vọng. Sự
giao thoa đầy lý tính của phương Tây về trí tuệ và nghệ thuật là một hứa hẹn
“giải phóng hoang mạc tinh thần” thấp thoáng đâu đó cuối đường hầm. Mong rằng,
thế hệ Trí tuệ Nhân tạo và khoa học công nghệ sẽ giúp phát ra tia sáng.
Sacramento mùa Thu 2025
Trần Kiêm Đoàn
trankiemdoan@gmail.com