Chúc Mừng Năm Mới

Kính chúc quý bạn năm mới vạn sự an lành

Thursday, August 13, 2026

DIÊN SANH – HÀNH TRÌNH TRỞ THÀNH TRUNG TÂM CỦA HẢI LĂNG - Trương Tam Phong




Tác giả: Trương Tam Phong 


DIÊN SANH – HÀNH TRÌNH TRỞ THÀNH

TRUNG TÂM CỦA HẢI LĂNG


MỞ ĐẦU: ĐẶT VẤN ĐỀ

Vào ngày 1 tháng 7 năm 2025, một bước ngoặt có ý nghĩa lịch sử sâu sắc đã diễn ra trên địa bàn huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị: đơn vị hành chính mới chính thức được thành lập trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích và dân số của thị trấn Diên Sanh, xã Hải Trường và xã Hải Định (vốn bao gồm cả không gian địa lý - văn hóa lâu đời của các làng xã cũ như Hải Thọ, Hải Thành, Hải Thiện), đơn vị hành chính mới này tiếp tục được mang tên gọi “Xã Diên Sanh”, đồng thời trung tâm hành chính - chính trị vẫn được đặt vững chãi tại vùng đất Diên Sanh truyền thống.

Sự lựa chọn ấy không đơn thuần là một quyết định hành chính ngắn hạn, mà gợi mở một câu hỏi mang tính bản chất lịch sử: Vì sao giữa vô vàn những địa danh cổ xưa và giàu truyền thống của vùng đất Hải Lăng, cái tên Diên Sanh lại tiếp tục được tin tưởng lựa chọn để đại diện cho một không gian địa - văn hóa rộng lớn và quan trọng đến vậy?

Phải chăng đó chỉ là một sự tiếp nối tên gọi mang tính ngẫu nhiên, hay chỉ là giải pháp sắp xếp địa giới đơn thuần của bộ máy quản lý? Hay ẩn đằng sau hai chữ "Diên Sanh" là cả một quá trình tích tụ nội lực bền bỉ qua nhiều thế kỷ – từ vị thế địa lý tự nhiên, sức hút kinh tế thương hồ, độ dày di sản văn hóa cho đến bản lĩnh sinh tồn và sự cởi mở của cộng đồng cư dân – khiến nơi đây từng bước trở thành điểm hội tụ tự nhiên, thành "trái tim" không thể thay thế của cả một vùng đất?

Trong ký ức và tâm thức của nhiều thế hệ người dân Hải Lăng, Diên Sanh từ lâu đã vượt ra khỏi phạm vi chật hẹp của một làng quê thuần nông. Từ nhiều thập kỷ trước, nơi đây đã khắc sâu hình ảnh của một thị tứ sầm uất với Chợ Huyện tấp nập kẻ bán người mua, với phủ đường uy nghiêm, hệ thống trường học, bệnh viện, bến xe giao thương nhộn nhịp cùng nhịp sống dịch vụ vô cùng năng động. Mỗi khi người dân trong vùng có việc quan trọng cần giải quyết ở chốn công đường, mỗi khi con em đến tuổi đèn sách cấp ba, khi gia đình có người đau ốm cần chữa trị, hay đơn giản là chuyến đi chợ sắm sửa ngày Tết, điểm đến quen thuộc và đầu tiên xuất hiện trong tư duy của mọi người vẫn luôn là Diên Sanh.

Để giải mã trọn vẹn vị thế "trái tim" ấy được hình thành, bồi đắp và củng cố như thế nào theo chiều dài lịch sử, công trình chuyên khảo này sẽ ngược dòng thời gian, lần theo những dấu vết còn ghi dấu trong thư tịch cổ, hệ thống địa danh dân gian, các thiết chế hạ tầng xã hội và dòng chảy ký ức cộng đồng. Qua đó, chúng ta cùng nhìn lại toàn bộ hành trình chuyển mình đầy sức sống – từ một làng cổ Kẻ Diên mộc mạc bên dòng kênh đào, trải qua biết bao thăng trầm dâu bể, để trở thành một thị tứ sầm uất và một trung tâm hành chính - kinh tế - văn hóa vững chãi của Hải Lăng hôm nay.

 

PHẦN I: NỀN TẢNG ĐỊA LÝ VÀ DẤU ẤN KHAI PHÁ BAN ĐẦU

 

1.1. Vị trí địa - chính trị và lợi thế giao thông kết hợp thủy - bộ qua các thời kỳ

Trước khi trở thành trung tâm hành chính và thị tứ của Hải Lăng, Diên Sanh đã có một vị trí địa lý khá đặc biệt. Nằm ở vùng chuyển tiếp giữa không gian gò đồi phía Tây và đồng bằng phía Đông, tiếp nối với vùng ven biển và hệ thống đầm phá, Diên Sanh giữ vị trí giao thoa giữa nhiều tiểu vùng sinh thái và không gian sinh kế. Vị trí ấy tạo điều kiện để nơi đây từng bước trở thành điểm tập kết, trao đổi sản vật giữa vùng đồng bằng, miền gò đồi và khu vực ven biển.

Lợi thế của Diên Sanh còn được bồi đắp qua sự biến đổi của mạng lưới giao thông theo từng thời kỳ. Từ các tuyến đường thủy trong quá khứ đến đường bộ, đường sắt và những tuyến giao thông liên vùng hiện nay, mỗi bước phát triển của mạng lưới giao thông lại mở thêm cho Diên Sanh những khả năng kết nối mới.

Tuyến giao thông đường thủy – nền tảng trong quá khứ:

Trong thời kỳ giao thông đường bộ chưa phát triển, hệ thống sông ngòi và các tuyến sông đào giữ vai trò quan trọng trong việc kết nối các vùng cư dân và không gian sản xuất của Hải Lăng. Đáng chú ý là sông Vĩnh Định – tuyến sông đào nối sông Thạch Hãn với sông Lương Điền, qua đó liên thông với hệ thống thủy đạo phía đông và vùng đầm phá. Dưới triều Nguyễn, tuyến sông này nhiều lần được khơi thông, nạo vét và cải tạo nhằm phục vụ giao thông, thủy lợi và sản xuất.

Từ mạng lưới sông ngòi ấy, các tuyến thủy nội vùng tạo nên sự liên kết giữa các làng mạc, vùng sản xuất và các điểm trao đổi hàng hóa trong đồng bằng Hải Lăng. Trong không gian đó, Diên Sanh với vị trí nằm trong mạng lưới giao thông của khu vực và về sau hình thành chợ Kẻ Diên có điều kiện thuận lợi để tiếp nhận, trao đổi và phân phối sản vật từ các vùng lân cận. Có thể nói, đường thủy đã góp phần hình thành một không gian giao thương liên kết, tạo tiền đề cho sự phát triển của Diên Sanh trong những giai đoạn đầu.

Đường bộ và đường sắt – mở rộng không gian kết nối: Cùng với sự phát triển của giao thông đường bộ, ưu thế vị trí của Diên Sanh ngày càng được củng cố. Từ các tuyến đường giao thông Bắc – Nam hình thành qua nhiều thời kỳ, Diên Sanh về sau nằm trên trục Quốc lộ 1 và tuyến đường sắt Bắc – Nam. Sự hiện diện đồng thời của đường bộ và đường sắt không chỉ tạo thuận lợi cho việc đi lại mà còn mở rộng khả năng giao lưu hàng hóa, cư dân và các hoạt động kinh tế – xã hội giữa Diên Sanh với các địa phương trong và ngoài Hải Lăng.

Đáng chú ý, trong mạng lưới giao thông hiện nay, Diên Sanh tiếp tục nằm trên hướng kết nối của Quốc lộ 15D, tuyến đường có tổng chiều dài khoảng 92,5 km trên địa bàn tỉnh Quảng Trị, nối từ khu vực Cảng Mỹ Thủy đến Cửa khẩu quốc tế La Lay. Trong đó, đoạn từ Cảng Mỹ Thủy đến Quốc lộ 1 dài khoảng 13,78 km và đi qua khu vực Diên Sanh, tạo thêm một hướng kết nối mới giữa không gian ven biển phía Đông với hành lang giao thương lên phía Tây. Tương lai, đoạn tiếp theo từ Quốc lộ 1 đến cao tốc Cam Lộ – La Sơn dài khoảng 6,72 km, góp phần kết nối tuyến này với mạng lưới giao thông liên vùng.

Như vậy, lợi thế giao thông của Diên Sanh không chỉ được tạo nên bởi một tuyến đường đơn lẻ mà là kết quả của sự tích tụ và chuyển tiếp qua nhiều thời kỳ: từ mạng lưới đường thủy trong quá khứ, đến đường bộ và đường sắt, rồi các tuyến giao thông liên vùng hiện đại. Mỗi giai đoạn lại mở rộng thêm phạm vi kết nối của Diên Sanh, từ không gian làng xã và huyện đến những hành lang giao thông rộng hơn.

Chính sự kết hợp giữa vị trí địa lý và khả năng kết nối ấy đã góp phần lý giải vì sao Diên Sanh từ một làng cổ từng bước hình thành chợ, phát triển thành thị tứ, trở thành trung tâm hành chính của Hải Lăng và tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong không gian hành chính mới ngày nay.

1.2. Từ “Kẻ Diên” đến “Diên Sanh” trong thư tịch cổ

Lịch sử vùng đất Diên Sanh gắn liền với những biến động lớn trong tiến trình lịch sử dân tộc. Trước thế kỷ XIV, vùng đất Quảng Trị ngày nay thuộc không gian lịch sử của vương quốc Chămpa. Năm 1306, sau cuộc hôn nhân giữa Công chúa Huyền Trân và vua Chămpa Chế Mân, hai châu Ô và Lý được sáp nhập vào Đại Việt. Vùng đất mới được tổ chức thành châu Thuận và châu Hóa, mở ra một giai đoạn mới trong quá trình người Việt từng bước di cư, khai phá và định cư ở phía nam.

Trong ký ức dân gian và một số tư liệu dòng họ, vùng đất Diên Sanh thuở đầu được gọi bằng một cái tên mộc mạc: Kẻ Diên.

Nguồn gốc tên gọi “Kẻ Diên”

“Kẻ” là một yếu tố địa danh có nguồn gốc Nôm, từng xuất hiện trong nhiều tên gọi dân gian của các cộng đồng cư dân người Việt. Trong quá trình di cư và khai phá về phía Nam, những tên gọi mang yếu tố “Kẻ” vẫn được lưu giữ ở một số địa phương, thường gắn với tên đất hoặc tên cộng đồng cư dân nơi đó.

Theo cách hiểu này, Kẻ Diên có thể được xem là tên gọi dân gian của một không gian cư trú cộng đồng, trong đó “Kẻ” gắn với địa danh “Diên”. Tuy nhiên, từ những tư liệu hiện có chưa đủ cơ sở để khẳng định một cách chắc chắn rằng “Kẻ” trong trường hợp này mang một nghĩa cụ thể nào khác ngoài chức năng của một yếu tố địa danh dân gian.

Điều đáng chú ý là tên gọi Kẻ Diên đã được lưu truyền trong ký ức cộng đồng và còn được ghi nhận trong một số tư liệu về vùng đất này. Về sau, cùng với quá trình hình thành và hoàn thiện các thiết chế hành chính, tên Diên Sanh ngày càng được sử dụng phổ biến trong thư tịch và văn bản quản lý. Sự tồn tại song song của hai cách gọi cho thấy một quá trình chuyển tiếp từ tên gọi dân gian của cộng đồng cư trú sang tên gọi hành chính của một đơn vị làng xã.

Dấu ấn trong thư tịch triều Lê: Đến thời vua Lê Thánh Tông, năm Hồng Đức thứ nhất (1470), triều đình tiến hành cuộc cải cách hành chính lớn trên quy mô toàn quốc. Châu Thuận được chia thành hai huyện Hải Lăng và Vũ Xương thuộc thừa tuyên Thuận Hóa. Tên gọi Hải Lăng chính thức bước vào hệ thống hành chính nhà nước, và Diên Sanh cũng dần được chuẩn hóa tên gọi từ Nôm sang Hán - Việt trong các sổ sách quản lý.

Dấu ấn trong kiệt tác "Ô Châu cận lục" (1553): Đến giữa thế kỷ XVI, trong cuốn địa chí danh tiếng Ô Châu cận lục do Tiến sĩ Dương Văn An biên soạn và hoàn thành năm 1553, địa danh Diên Sanh đã được ghi chép lại một cách chính thức và rõ ràng. Sách ghi nhận Diên Sanh là một trong 49 xã thuộc Tổng Cu Hoan, huyện Hải Lăng, phủ Triệu Phong. Đặc biệt, khi chép về phong thổ và đặc điểm nhân văn của các làng xã, Dương Văn An đã dành cho Diên Sanh một dòng nhận xét ngắn gọn nhưng chứa đựng niềm tự hào sâu sắc: “Diên Sanh lắm người mạnh khỏe.”

Lời nhận xét ấy không chỉ phản ánh sức vóc thể chất dẻo dai của những lớp cư dân đầu tiên trên hành trình gian khổ khai sơn phá thạch, chống trả thiên tai dịch bệnh, mà còn tiên báo về một sức sống sinh học và bản lĩnh cộng đồng kiên cường của con người nơi đây.

Chiết tự và ý nghĩa triết lý của hai chữ "Diên Sanh": Việc chuyển đổi từ tên Nôm "Kẻ Diên" sang tên Hán - Việt "Diên Sanh" phản ánh tư duy trí tuệ và ước vọng lâu dài của bậc tiền nhân khi lập làng:

Diên (): Nghĩa là kéo dài, nối dài, mở rộng, lan tỏa và không ngừng phát triển qua các thế hệ.

Sanh (): Nghĩa là sinh sôi, nảy nở, tạo dựng sự sống, sự đơm hoa kết trái của vạn vật và con người.

Ghép hai ký tự ấy lại, Diên Sanh chính là lời gửi gắm, có lẽ là lời nguyện cầu thiêng liêng của các thế hệ khai cơ lập nghiệp về một vùng đất không ngừng sinh sôi, tiếp nối sức sống, ngày càng mở rộng và phát triển bền vững cùng thời gian. Trải qua hơn 5 thế kỷ, ước vọng ấy của tiền nhân đã được chứng minh bằng chính chiều dài lịch sử và vị thế ngày càng vững chắc của Diên Sanh trên bản đồ Hải Lăng.

 

PHẦN II: SỰ HÌNH THÀNH TRUNG TÂM KINH TẾ – XÃ HỘI TỰ NHIÊN

 

2.1. Nông nghiệp và sức sống văn hóa đồng quê

Trước khi khoác lên mình diện mạo sầm uất của một thị tứ hay một trung tâm hành chính, Diên Sanh trước hết là một làng quê thuần nông mang chiều sâu văn hóa và sức sống cộng đồng mãnh liệt. Cánh đồng lúa Diên Sanh mênh mông, màu mỡ, trải dài nối liền với ruộng đồng của các làng xã phụ cận, chính là vựa lúa bảo đảm nguồn sống vững chắc cho cư dân qua nhiều thế hệ.

Nhịp sống đồng quê ở Kẻ Diên được vận hành bởi sự cần cù, dẻo dai và tinh thần lao động miệt mài của những người nông dân thực thụ. Vào mỗi mùa gặt, khi bông lúa trĩu hạt uốn câu, nhịp sống ấy thức dậy từ rất sớm, khoảng bốn, năm giờ sáng khi trời còn tờ mờ sương. Người trong làng đốt đuốc, cúi rơm, gõ cửa từng nhà gọi thợ gặt, tạo nên không khí rộn rã khắp xóm làng. Trên cánh đồng, tiếng cười nói râm ran hòa cùng tiếng liềm cắt lúa sột soạt, tiếng sào khua mạn ghe giục giã trên đồng nước lũ tạo nên một bức tranh lao động tràn đầy sức sống.

Đặc biệt, khi màn đêm buông xuống, hoạt động "đạp lúa" giữa sân nhà lại trở thành một không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng vô cùng độc đáo. Dưới ánh đèn Huê Kỳ tù mờ hay ánh trăng quê vằng vặc, trong tiếng trâu bước thong thả vòng quanh sân lúa, những câu hò đối đáp, hò giã gạo, hò chèo cạn lại cất lên ngân nga. Đó không chỉ là hình thức lao động thu hoạch đơn thuần mà còn là môi trường thắt chặt tình làng nghĩa xóm, nơi bén duyên của biết bao đôi lứa và là nơi lưu giữ hồn cốt văn hóa dân gian Kẻ Diên.

Chính từ trong gian lao của lao động sản xuất khắc nghiệt, đối mặt với thiên tai bão lũ miên man, triết lý sinh tồn và bản lĩnh sống của cư dân Diên Sanh đã được đúc kết sắc nét. Điều đó thể hiện tập trung và sâu sắc nhất qua bài dân ca nổi tiếng “Mười quả trứng ung”:

“Tháng giêng, tháng hai, tháng ba, tháng tư, tháng năm, tháng sáu, tháng bảy, tháng tám, tháng chín, tháng mười, tháng mười một, tháng chạp.

Nói ra sợ người ta cười...

Buôn bán ba năm không bằng làm ăn một tháng...

Cố công mua được mười quả trứng ung...”

Bài dân ca kể về chuỗi thất bại, trắc trở liên tiếp của người nông dân nghèo trong cuộc mưu sinh, nhưng khép lại không phải là sự buông xuôi hay tuyệt vọng, mà là một câu kết cất lên đầy tự tin, lạc quan và kiên cường: “Còn da lông mọc, còn chồi nảy cây!”

Câu ca dao ấy là một trong những câu ca dao hay nhất miền Trung được giáo sư Trần Quốc Vượng nhận xét. Còn nhà thơ Chế Lan Viên thấu suốt cái nghèo truyền đời của mảnh đất miền Trung. Ông đã nâng tầm hình tượng văn học dân gian bằng một so sánh mang tính biểu tượng của thế giới: "Con gà Kẻ Diên như con phượng hoàng lửa trong truyền thuyết Tây phương, dù bị thiêu rụi vẫn tái sinh."

Đó chính là tuyên ngôn sống, là bản lĩnh kiên cường bất khuất của cộng đồng cư dân Kẻ Diên trước mọi nghịch cảnh của thiên nhiên và thời cuộc. Chính sức sống nội sinh dẻo dai ấy đã tạo tiền đề vững chắc cho làng Kẻ Diên tích tụ nguồn lực để vươn mình phát triển ở các giai đoạn tiếp theo.

2.2. Chợ Kẻ Diên – Trái tim giao thương của cả vùng

Nếu cánh đồng lúa làm nên nền tảng thuần nông ban đầu thì Chợ Kẻ Diên (mà dân gian địa phương thường gọi bằng tên gọi thân thương: Chợ Huyện) chính là hạt nhân kinh tế quan trọng nhất, đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy Kẻ Diên chuyển mình từ một làng quê thành một thị tứ sầm uất.

Theo các tư liệu dòng họ lâu đời tại địa phương (như tộc Phạm Văn, tộc Phan) còn lưu giữ, Chợ Kẻ Diên đã được hình thành và nhóm họp từ rất sớm, khoảng thế kỷ XVI (vào niên hiệu Gia Thái 1573 – 1577 hoặc năm 1598). Tọa lạc tại một vị trí đắc địa ngay ngã ba Diên Sanh – trục đường Thiên Lý cổ xưa, phía sau tựa lưng vào dòng kênh đào thông ra sông cái Ô Lâu, bên cạnh là ngôi đình làng uy nghiêm – Chợ Kẻ Diên nghiễm nhiên sở hữu thế "nhất cận thị, nhị cận giang, tam cận lộ".

Ngôi chợ sớm trở thành đầu mối giao thương, gom hàng và phát hàng lớn nhất của toàn vùng Nam Quảng Trị. Thư tịch chính sử triều Nguyễn, sách Đại Nam nhất thống chí, khi ghi chép về các chợ lớn trong vùng, đã dành cho Chợ Diên Sanh một dòng miêu tả ngắn gọn nhưng phản ánh rất rõ quy mô: “Chợ Diên Sanh ở huyện Hải Lăng, quán xá đông đúc.”

Chợ Huyện Kẻ Diên là nơi quy tụ nguồn sản vật phong phú từ khắp các tiểu vùng sinh thái: lúa gạo tươi ngon từ vựa lúa Hải Lăng; tôm, cá, mực, mắm mòi tươi sống từ Hải An, Hải Khê theo đường bộ hay từ vùng đầm phá Tam Giang theo đường sông; củi gỗ, măng khô, chè xanh từ vùng gò đồi phía Tây, cùng vô số sản phẩm thủ công nghiệp của các làng nghề phụ cận.

Trong tâm thức và thói quen sinh hoạt của cộng đồng cư dân quanh vùng, Chợ Kẻ Diên có một sức hút đặc biệt. Khách phương xa hay người dân trong vùng có việc đi mua bán không cần hỏi tên một thôn xóm cụ thể, mà chỉ cần hỏi "đường về Chợ Kẻ Diên" với câu đáp quen thuộc đã đi vào khẩu ngữ dân gian: "Chặng mẻn!" (Chẳng mấy xa!). Ngôi chợ không chỉ đơn thuần là nơi trao đổi hàng hóa, mà đã trở thành một thiết chế văn hóa - xã hội, một điểm mốc không gian định hình nên bản sắc của cả vùng Hải Lăng.

Nối tiếp dòng chảy thương mại kiên cường ấy, bước sang thế kỷ XXI, Chợ Diên Sanh đã được quy hoạch và đầu tư nâng cấp toàn diện để đáp ứng tầm vóc của một trung tâm giao thương hiện đại. Với tổng kinh phí đầu tư gần 16 tỷ đồng, ngôi chợ mới được xây dựng quy mô trên diện tích gần 5 ha đất và chính thức đưa vào sử dụng từ tháng 7 năm 2008. Cấu trúc chợ được quy hoạch bài bản, hiện đại với hệ thống nhà đình trung tâm, khu bách hóa tổng hợp, khu bán hàng tươi sống và khu dịch vụ ẩm thực... phân bổ cho hàng trăm lô quầy kinh doanh sầm uất. Sự lột xác về hạ tầng này không chỉ bảo tồn được cái "hồn" của Chợ Huyện Kẻ Diên xưa mà còn khẳng định vị thế đầu mối kinh tế - thương mại sầm uất bậc nhất toàn huyện.


Hình 1. Chợ Diên Sanh mới trên và cánh đồng Thiện Thọ (Hải Thiện, Hải Thọ)


2.3. Sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế: Sĩ – Nông – Công – Thương

Cùng với sự phát triển ngày càng sầm uất của Chợ Huyện, Kẻ Diên đã nhanh chóng thoát khỏi mô hình cấu trúc làng quê thuần nông khép kín để từng bước dịch chuyển sang một cơ cấu xã hội - kinh tế đa dạng và hiện đại hơn: Sĩ – Nông – Công – Thương.

Sự phát triển của thủ công nghiệp: Từ thời vua Tự Đức (thế kỷ XIX), nhiều thợ rèn tài hoa từ làng rèn Hiền Lương (xứ Huế) đã tìm về Diên Sanh lập nghiệp, mang theo những bí quyết kỹ thuật tinh xảo. Xóm rèn Diên Sanh ra đời, ngày đêm đỏ lửa, cung cấp toàn bộ nông cụ sản xuất (lưỡi cày, liềm, cuốc, dao...) cho cả vùng sản xuất lúa nước Hải Lăng. Bên cạnh nghề rèn, các xưởng mộc, xưởng cưa, thợ bạc, thợ thiếc, thợ may... cũng lần lượt xuất hiện, hình thành nên một lực lượng thợ thủ công lành nghề, tạo nên diện mạo của một trung tâm sản xuất tiểu thủ công nghiệp.

Sự bùng nổ của Thương mại và Dịch vụ Y tế: Nhờ lượng người và hàng hóa đổ về Chợ Huyện ngày một đông, các hiệu buôn lớn, đại lý thu mua nông sản, cửa hàng cung ứng máy móc nông ngư cơ, dịch vụ ăn uống, giải khát mọc lên san sát dọc theo các trục đường chính. Đặc biệt, Diên Sanh còn sớm trở thành trung tâm dịch vụ y tế Đông y nổi tiếng của vùng với sự hiện diện của các nhà thuốc lớn như Diên Thọ Đường, hiệu thuốc Hưng Long của ông giáo Tiềm... Nơi đây quy tụ nhiều thầy thuốc giỏi, không chỉ bốc thuốc chữa bệnh cho dân làng mà còn đón bệnh nhân từ khắp các xã lân cận đến điều trị.

Sự hội tụ và giao thoa giữa người nông dân, thợ thủ công, thương nhân, thầy thuốc và giới trí thức Nho học đã tạo cho Diên Sanh một không gian xã hội vô cùng cởi mở, năng động, giàu sức sống. Chính sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế này đã hoàn thiện "phần xác" và "phần hồn" cho Kẻ Diên, chuẩn bị đầy đủ mọi nguồn lực tự nhiên để vùng đất này đón nhận vai trò lỵ sở hành chính trong các giai đoạn lịch sử tiếp theo.

 

PHẦN III: HÀNH TRÌNH TÍCH LŨY VÀ CỦNG CỐ VỊ THẾ LỴ SỞ

 

3.1. Dấu ấn Lỵ sở thời Phong kiến

Sự phát triển vượt trội về tiềm lực kinh tế, mật độ dân cư và lợi thế giao thông "lộ thủy song hành" của Diên Sanh đã dẫn đến một kết quả mang tính quy luật lịch sử: nơi đây trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu của bộ máy quản lý nhà nước phong kiến qua các thời kỳ.

Trong bộ chính sử địa chí danh tiếng của triều Nguyễn, sách Đại Nam nhất thống chí (phần tỉnh Quảng Trị), các sử thần triều đình đã ghi nhận một chi tiết lịch sử quan trọng: “Lỵ sở và trường học trước ở xã Diên Sanh...”

Đặc biệt, vào năm 1852 (năm Tự Đức thứ 5), khi bộ máy hành chính triều đình quyết định nâng cấp huyện Hải Lăng lên thành phủ Hải Lăng (quản lý một địa bàn rộng lớn hơn), Diên Sanh tiếp tục khẳng định vị thế trung tâm lỵ sở của mình.

Qua khảo sát thực địa và đối chiếu với ký ức của những người cao tuổi trong làng –có thể xác định cụ thể khu vực Phe Một của làng Diên Sanh trước đây chính là nơi đặt Phủ đường Hải Lăng xưa. Đó là một khu đất cao ráo, nơi từng ghi dấu hai ngôi nhà với phần nền được đắp rất cao, nằm ngay phía tây con đường trước Chợ Diên Sanh ngày nay.

Theo dòng biến chuyển lịch sử, khi phủ chuyển thành quận Hải Lăng, toàn bộ các cơ quan hành chính mới bắt đầu được dời dần lên khu vực phía tây của làng, trên vùng rú cát cao ráo hơn. Trụ sở Phủ cũ ở Phe Một sau đó được giao cho Hiệp hội Nông dân sử dụng; và từ sau năm 1975, không gian di tích ấy tiếp tục gắn liền với đời sống giáo dục khi trở thành nơi ở của các thế hệ thầy cô giáo dạy Tiểu học và Trung học cơ sở Hải Thọ.

Sự kết nối giữa thư tịch cổ và ký ức nhân chứng điền dã tại Phe Một đã chứng minh: Triều đình phong kiến không "tạo ra" vị thế trung tâm cho Diên Sanh từ con số không, mà chính vị trí đắc địa và nền tảng tích tụ kinh tế - xã hội tự nhiên của Diên Sanh đã thu hút bộ máy lỵ sở tìm về đặt trụ sở qua nhiều thế kỷ.

3.2. Diên Sanh – Trung tâm hành chính - dân sự trong biến động lịch sử (1972–1975)

Sau Hiệp định Paris năm 1973, trong bối cảnh Quảng Trị tiếp tục trải qua nhiều biến động, Diên Sanh càng thể hiện rõ vai trò của một trung tâm hành chính ở phía nam tỉnh. Chính quyền quận Hải Lăng tiếp tục đặt quận lỵ tại đây; đồng thời, một số cơ quan thuộc chính quyền Việt Nam Cộng hòa cấp tỉnh cũng hiện diện và hoạt động trên địa bàn. Sự tập trung của các thiết chế hành chính trong giai đoạn này cho thấy Diên Sanh đã trở thành một điểm hội tụ quan trọng trong không gian hành chính phía nam tỉnh Quảng Trị.

Nơi tập trung các hoạt động hành chính: Cùng với quận lỵ, một số cơ quan chuyên môn như Y tế, Giáo dục, Điền địa, Tái thiết... có hoạt động tại khu vực Diên Sanh, góp phần duy trì công việc quản lý và đời sống dân sự trong hoàn cảnh đặc biệt của địa phương.

Đầu mối tiếp nhận và ổn định dân cư: Sau Hiệp định Paris năm 1973, Diên Sanh trở thành một trong những địa bàn tiếp nhận và ổn định người dân hồi cư trở về quê cũ. Cùng với quá trình này, một không gian cư trú mới từng bước hình thành quanh Diên Sanh, đáp ứng nhu cầu an cư và phục hồi đời sống của cư dân.

Duy trì đời sống giáo dục – văn hóa: Trong những biến động của chiến tranh, một số cơ sở giáo dục và hoạt động văn hóa – xã hội được duy trì hoặc tổ chức tại khu vực Hải Lăng – Diên Sanh, góp phần giữ nhịp sống cộng đồng trong giai đoạn chuyển tiếp.

Hỗ trợ khôi phục đời sống và sản xuất: Chợ Diên Sanh cùng mạng lưới giao thương và các điểm dân cư phụ cận tiếp tục giữ vai trò cung ứng, trao đổi hàng hóa và hỗ trợ đời sống, góp phần giúp người dân từng bước ổn định sinh kế và khôi phục sản xuất.

Dù chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn trước những biến chuyển lịch sử tháng 3 năm 1975, giai đoạn 1972–1975 cho thấy rõ hơn vai trò của Diên Sanh như một trung tâm hành chính – dân sự, nơi tập trung các hoạt động quản lý, giao thương và đời sống cộng đồng ở phía nam sông Thạch Hãn.

3.3. Dấu ấn lịch sử trong ký ức dân gian

Song hành cùng với các dòng thư tịch chính sử, ký ức dân gian của người Diên Sanh còn lưu giữ những giai thoại lịch sử thiêng liêng và sâu lắng, gắn liền với các nhân vật và sự kiện trọng đại của đất nước:

Dấu chân Vua Hàm Nghi và phong trào Cần Vương (1885):

Người già trong làng vẫn thường truyền tụng câu chuyện mang đậm màu sắc yêu nước: Sau biến cố Kinh thành Huế thất thủ đêm 23 tháng 5 năm Ất Dậu (1885), Tôn Thất Thuyết đã phò vua Hàm Nghi xuất bôn ra Tân Sở (Cam Lộ) ban Chiếu Cần Vương. Trên con đường gian khổ ấy, đoàn quân ngự giá cùng vị vua trẻ đã dừng chân nghỉ ngơi tại đình làng Diên Sanh.

Làng Diên Sanh cùng với làng Thượng Xá (theo hồi ký của nhà báo Phan Quang) trên trục lộ Thiên Lý được tin là những nơi nhà vua đã dừng chân nghỉ lại trên đường xuất bôn. Dù chưa có đầy đủ thư tịch thành văn kiểm chứng tỉ mỉ từng chi tiết, giai thoại này vẫn là một di sản tinh thần quý báu, phản ánh lòng trung quân ái quốc và niềm tự hào sâu sắc của dân làng Kẻ Diên đối với vận mệnh dân tộc.

Địa danh "Hói Phủ" / "Hói Ông Diệm":

Gắn liền với giai thoại năm 1926, khi ông Ngô Đình Diệm được triều đình nhà Nguyễn bổ nhiệm làm Tri phủ Hải Lăng. Trong thời gian trị sở tại Diên Sanh, vị quan phủ này đã cho khơi thông và đào đắp lại tuyến kênh đào dẫn nước qua đồng ruộng của làng. Từ đó, người dân địa phương quen gọi dòng kênh ấy bằng tên gọi "Hói Phủ" hoặc "Hói Ông Diệm". Tên gọi này đã đi vào địa danh đồng ruộng hằng ngày, trở thành một bằng chứng sinh động cho thấy cách người dân Kẻ Diên tiếp nhận và nhớ các thời kỳ hành chính và hòa nhập nó vào không gian sinh tồn của làng quê mình.

Bên cạnh các tư liệu thành văn của triều đình hay chính phủ qua các thời kỳ, ký ức cộng đồng của người Kẻ Diên cũng lưu giữ nhiều câu chuyện truyền khẩu vô cùng thú vị. Những câu chuyện này tuy không phải là chứng cứ lịch sử chính thức, nhưng lại phản ánh sinh động cách mà làng quê gìn giữ ký ức về các nhân vật, sự kiện từng gắn bó với quê hương mình.

Nổi bật trong số đó là câu chuyện về thời ông Ngô Đình Diệm giữ chức tri phủ Hải Lăng vào năm 1926. Theo lời kể của nhiều bậc cao niên trong làng, trong thời gian làm việc tại phủ lỵ Hải Lăng, vị tri phủ trẻ tuổi ngày ấy từng có ý định kết duyên với một thiếu nữ tài sắc ở Diên Sanh. Tuy nhiên, chuyến mai mối năm ấy cuối cùng lại không thành. Dù chưa có tài liệu lịch sử nào xác nhận, giai thoại bảng lảng sắc màu tình duyên ấy vẫn được người dân truyền lại qua nhiều thế hệ như một nét chấm phá lãng mạn gắn với vùng đất Kẻ Diên nghiêm cẩn.

Không chỉ có giai thoại, dấu ấn của giai đoạn lịch sử này dường như còn hằn sâu vào cả mạch đất, đồng ruộng nơi đây. Ngay trên cánh đồng làng Diên Sanh, hiện nay vẫn còn tồn tại một địa danh dân gian được bà con gọi tên là "Hói Ông Diệm", "Hói Phủ" . Có lẽ điều ấy như một sự tri ân của dân làng thời ông Diệm làm tri phủ chăng? Như vậy, suốt một thế kỷ qua cho thấy những dấu ấn hành chính, dân sinh thời kỳ đó đã hòa làm một với đời sống lao động của cha ông ta.

 

PHẦN IV: HẠ TẦNG XÃ HỘI, BẢN SẮC CON NGƯỜI VÀ LÒNG BAO DUNG

 

4.1. Sự phát triển của Hạ tầng Xã hội và Dịch vụ Dân sinh

Sự lớn mạnh của Diên Sanh không chỉ được đo bằng quy mô chợ búa hay bộ máy lỵ sở, mà còn được khẳng định qua hệ thống hạ tầng xã hội và dịch vụ dân sinh phát triển vượt trội so với mặt bằng chung của cả vùng Hải Lăng.

Đầu mối Giao thông - Bến xe Diên Sanh: Từ giữa thế kỷ XX, Diên Sanh đã trở thành đầu mối giao thông vận tải hành khách và hàng hóa lớn nhất vùng Hải Lăng. Bến xe Diên Sanh ra đời. Hình ảnh những chiếc xe đò Renault mang đậm dấu ấn kiểu Pháp, một thời nối liền tuyến hành trình Huế – Diên Sanh – Quảng Trị- Đà Nẵng, đã trở thành biểu tượng văn minh thời bấy giờ. Có những chiếc xe ba bánh Lambretta kết nối với các xã vùng sâu, vùng xa trong huyện, tạo nên nhịp sống đô thị hóa vô cùng sôi động.

Hạ tầng Năng lượng – Ánh sáng văn minh (1973): Một mốc son quan trọng đánh dấu sự phát triển hạ tầng của Diên Sanh là sự kiện năm 1973, khi nơi đây trở thành vùng đất đầu tiên của huyện Hải Lăng có mạng lưới điện sinh hoạt. Ánh sáng điện bừng sáng giữa vùng đất gò cát không chỉ phục vụ đời sống sinh hoạt, buôn bán về đêm của cư dân thị tứ, mà còn mở ra kỷ nguyên phát triển máy móc tiểu thủ công nghiệp và nâng cao đời sống văn hóa tinh thần cho nhân dân.

Trung tâm Y tế và Giáo dục: Bên cạnh mạng lưới Đông y lâu đời, hệ thống Tây y với bệnh viện huyện, trung tâm y tế cũng được đặt tại Diên Sanh, trở thành địa chỉ chăm sóc sức khỏe tin cậy hàng đầu cho cư dân toàn huyện. Về giáo dục, sự xuất hiện của các trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông trọng điểm đã đưa Diên Sanh trở thành trung tâm ươm mầm tri thức, thu hút hàng ngàn học sinh từ khắp các làng quê Hải Lăng về đây đèn sách mỗi ngày.

4.2. Chân dung diện mạo con người Diên Sanh: Hai trục hạt nhân hội tụ và thu phục muôn nghề

Hình ảnh và sức sống của vùng đất Diên Sanh qua nhiều thế kỷ không được xây dựng nên bởi những công trình bê tông hay khẩu hiệu hành chính, mà được đúc kết từ chính diện mạo tính cách độc đáo của cộng đồng cư dân nơi đây. Đó là sự tổng hòa của nhiều phẩm chất ưu tú: sự dẻo dai, kiên cường trước thiên tai khắc nghiệt ("Còn da lông mọc, còn chồi nảy cây"); sự nhạy bén, linh hoạt trong tư duy buôn bán giao thương; sự dũng cảm, trung nghĩa trong biến thiên lịch sử; và tinh thần đoàn kết, thắt chặt tình làng nghĩa xóm.

Tuy nhiên, giữa bức tranh tính cách đa dạng ấy, tiền nhân Kẻ Diên đã từng bước vun đắp nên hai giá trị nổi bật của cộng đồng: truyền thống hiếu học và tình cộng đồng, nghĩa tình và sự bao dung của làng Diên Sanh, cởi mở, được thể hiện khá tập trung trong bản Hương ước làng Diên Sanh năm 1918. Chính những giá trị ấy góp phần tạo nên sức hấp dẫn của Kẻ Diên, giúp cộng đồng ngày càng mở rộng, thu hút nhiều ngành nghề và các tầng lớp cư dân cùng tìm về sinh sống, làm ăn và hội tụ.

Trục thứ nhất: Truyền thống hiếu học – Mở lối tri thức và định hình tầm nhìn

Từ thời phong kiến với các lớp học lỵ sở, trường công cho đến thời kỳ hiện đại, Diên Sanh luôn coi sự học là cái gốc của mọi sự phát triển. Ngay từ thời Nguyễn, Diên Sanh đã sở hữu một vị thế đặc biệt mà ít làng quê nào trong vùng có được: vừa là nơi đặt lỵ sở hành chính, vừa là trung tâm giáo dục của cả vùng khi trở thành nơi đóng trụ sở của Huyện học Hải Lăng. Bộ chính sử Đại Nam nhất thống chí từng ghi chép rõ:

"Huyện học Hải Lăng... nay ở xã Diên Sanh."

Sự hiện diện của huyện học cùng không gian đèn sách chốn lỵ sở đã sớm biến Diên Sanh thành đất học. Tuy nhiên, tinh thần hiếu học của người Kẻ Diên không dừng lại ở việc thi đỗ làm quan hay tiến thân cá nhân, mà đã trở thành triết lý sống cộng đồng, lấy việc nâng cao dân trí làm nền tảng.

Chính nền tảng tri thức sâu rễ bền gốc và truyền thống tôn sư trọng đạo ấy đã đúc kết nên ở cộng đồng cư dân Diên Sanh một tư duy cởi mở, tầm nhìn xa trông rộng. Đây là tiền đề quan trọng giúp người dân nơi đây sớm nhận thức được xu thế hội nhập kinh tế - xã hội, sẵn sàng đón nhận những làn sóng văn minh mới để đưa quê hương vươn mình phát triển.

2. Trục thứ hai: Tình cộng đồng, nghĩa tình và sự bao dung của làng Diên Sanh

Nếu sự hiếu học mở ra tầm nhìn tri thức, thì lòng bao dung chính là "chước mở lòng" tạo nên một không gian sinh tồn ấm áp, công bằng và giàu sức sống cho người dân muôn phương.

Bước tiến tư tưởng vượt thời đại từ Hương ước 1918

Năm 1918 (năm Khải Định thứ 3), bản Hương ước làng Diên Sanh ra đời, chính thức xóa bỏ định kiến phân biệt nặng nề giữa dân "nội tịch" (dân bản quán) và "ngoại tịch" (dân ngụ cư) vốn tồn tại phổ biến ở các làng quê phong kiến. Hương ước đã pháp lý hóa quyền bình đẳng, bảo vệ tính mạng, tài sản và mở ra cơ hội phát triển cho bất kỳ ai chọn Diên Sanh làm quê hương.

Tinh thần cởi mở ấy không chỉ nằm trên văn bản mà thấm sâu vào nếp sống nghĩa tình của làng:

Cưu mang và trao cơ hội an cư: Ngày trước, những lưu dân chăm chỉ, hòa thuận dù chưa đủ điều kiện mua đất vẫn được làng, xóm cấp cho một khoảnh đất nhỏ để cất nhà an cư — đôi khi thủ tục chỉ đơn giản là mâm trầu rượu trình làng lấy lệ. Dãy nhà phía dưới trục đường Cái Quan xưa hay chính sự trưởng thành của nhiều dòng họ mới sau này, đều đi lên từ những mảnh đất thấm đẫm tình người như thế.

Sự tương trợ tự nhiên như hơi thở: Người Diên Sanh sống không khép kín, không xem người nhập cư là người ngoài. Từ việc dựng nhà, cưới hỏi, ma chay cho đến lúc hoạn nạn, bà con lối xóm luôn tự nguyện chung tay. "Cùng sống dưới một mái đình, uống chung một dòng nước" đã trở thành sợi dây kết nối mọi người thành một nhà.

Đoàn kết trước thiên tai khắc nghiệt: Nằm ở vùng đất thấp trũng, thường xuyên đối mặt với bão lụt từ thượng nguồn, người Diên Sanh đúc kết châm ngôn: "Giữ đê là giữ làng. Giữ làng là giữ lấy cuộc sống của chính mình". Mỗi mùa nước lớn, dân làng lại cùng nhau góp tre, góp cọc, gia cố bờ đê. Thử thách thiên nhiên đã rèn luyện nên tinh thần đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng cao độ.

Trọng người hiền, quý người tài — Vị trí xứng đáng giữa trung tâm làng

Sự bao dung của Diên Sanh còn đi liền với tinh thần trọng tri thức và nghề nghiệp. Trong ký ức của các bậc cao niên, ngay bên cạnh khuôn viên đình làng — nơi sinh hoạt tâm linh linh thiêng nhất — từng có một ngôi nhà nhỏ trên mảnh đất do làng dành riêng để mời vị thầy thuốc về sinh sống và bốc thuốc cứu người.

Một bên chăm lo sức khỏe thể chất, một bên nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Hình ảnh ngôi nhà thầy thuốc tựa bên mái đình thể hiện tư tưởng vô cùng tiến bộ: xem việc chữa bệnh cứu người cũng trang trọng và đáng kính như việc gìn giữ tín ngưỡng tiền nhân.

Thái độ ứng xử thông minh, dí dỏm và bao dung

Tính cách người Kẻ Diên còn được khắc họa qua những câu chuyện dân gian sắc sảo. Tương truyền, khi làng vận động góp tre hộ đê, một vị cao niên xóm chợ nhẹ nhàng đáp "Dạ xin chịu". Lúc đê vỡ, làng trách, ông mới điềm đạm giải thích: "Xin chịu" nghĩa là... chịu, không có (vì xóm chợ thuần túy buôn bán, không có đất trồng tre). Câu chuyện dí dỏm ấy thể hiện sự ứng đối nhanh nhạy, sắc sảo mà vẫn lễ phép, đồng thời để lại bài học sâu sắc về sự cảm thông, ứng xử nghĩa tình giữa con người với nhau.

Hệ sinh thái nhân văn hoàn hảo: Nơi quy tụ và tỏa sáng của muôn phương

Chính sự kết hợp giữa Hiếu học để dẫn đường và Bao dung để quy tụ đã biến Diên Sanh thành một "trái tim" rộng mở, không ngừng hấp dẫn và dung nạp các nguồn lực từ muôn phương:

Quy tụ tri thức và Y thuật: Các bậc danh y Đông y cùng những hiệu thuốc gia truyền nổi tiếng như Diên Thọ Đường, Hưng Long... đã tìm về định cư, bốc thuốc chữa bệnh cứu người. Sự hiện diện của họ không chỉ mang lại sức khỏe cho dân làng mà còn nâng tầm Diên Sanh trở thành trung tâm y tế Đông y uy tín của cả vùng Nam Quảng Trị.

Thu phục nghệ nhân và Bách nghệ: Bàn tay vàng của những người thợ rèn tài hoa từ làng Hiền Lương (Thừa Thiên Huế) khi đặt chân đến Diên Sanh đã được dân làng trân trọng, tạo mọi điều kiện để cắm dùi, lập nghiệp. Xóm Rèn ra đời, ngày đêm đỏ lửa, cung cấp toàn bộ nông cụ sản xuất cho vựa lúa Hải Lăng. Bên cạnh đó, các thợ mộc, thợ kim hoàn, thợ may và nhiều ngành nghề phục vụ dân sinh khác cũng được quý trọng, cùng tụ hội về đây gây dựng cơ nghiệp.

Hấp dẫn thương nhân và mạng lưới dịch vụ: Các dòng họ, thương gia, tài xế từ khắp nơi yên tâm dừng chân mở hiệu buôn, lập các hãng xe, mở rộng mạng lưới giao thương. Sự năng động này đã biến Chợ Huyện và Bến xe Diên Sanh thành một trung tâm thương mại – dịch vụ sầm uất bậc nhất.

Sự hòa quyện giữa tình cộng đồng, lòng bao dung và tinh thần trọng hiền tài đã biến Diên Sanh thành một không gian sống giàu tính nhân văn, tích tụ nguồn lực dồi dào và tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển bền vững qua nhiều thế kỷ.

Tiểu kết:

Có thể thấy, giữa bức tranh tính cách đa dạng ấy, cộng đồng Kẻ Diên qua nhiều thế hệ đã từng bước vun đắp những giá trị làm nên sức sống của làng, nổi bật là truyền thống trọng học và tinh thần cởi mở trong quá trình hình thành cộng đồng. Những giá trị ấy có thể được nhận diện qua nhiều lớp tư liệu: từ văn bản Hiệp định của làng năm 1918, trong đó ghi nhận quá trình hình thành cộng đồng qua các nhóm họ theo thời điểm nhập cư, đến những tư liệu và ký ức về truyền thống khuyến học được lưu giữ trong các dòng họ về sau.

Chính nền tảng cộng đồng ấy đã góp phần tạo nên sức hấp dẫn của Kẻ Diên, giúp nơi đây không ngừng thu hút cư dân, ngành nghề và các hoạt động kinh tế – xã hội cùng hội tụ. Từ một cộng đồng cư trú được hình thành qua nhiều lớp di dân, Kẻ Diên từng bước mở rộng không gian xã hội và xây dựng một đời sống cộng đồng có tính liên kết, tạo thêm nền tảng cho quá trình phát triển của Diên Sanh trong những giai đoạn tiếp theo.


Hình 2. Một góc phía tây làng Diên Sanh xưa

 

PHẦN V: SỰ HỘI TỤ ĐỊA - VĂN HÓA VÀ QUY LUẬT "TRỞ VỀ" CỦA KHÔNG GIAN CỔ

Sự kiện ngày 1 tháng 7 năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt có ý nghĩa lịch sử sâu sắc trên địa bàn huyện Hải Lăng: đơn vị hành chính mới mang tên xã Diên Sanh chính thức được thành lập bao gồm việc hợp nhất các làng quê truyền thống của 4 xã cũ - Hải Thọ, Hải Thành, Hải Thiện, Hải Trường - hoàn toàn không phải là một sự lắp ghép cơ học hay giải pháp sắp xếp hành chính đơn thuần trên giấy tờ.

Xét theo chiều sâu địa - văn hóa, đây chính là sự "trở về" và mở rộng tự nhiên của một không gian sinh tồn vốn đã gắn kết bền chặt từ nhiều thế kỷ trước:

Mạch nối sinh thái và kinh tế nông - thương: Từ thời phong kiến, Vựa lúa Hải Lăng đã đóng vai trò là "hậu phương" sản xuất nông nghiệp, cũng như vùng bán sơn địa là nguồn cung cấp lâm sản, nông sản trực tiếp cho Chợ Huyện- Kẻ Diên. Ngược lại, Diên Sanh đóng vai trò là "tiền tuyến" giao thương, nơi tiêu thụ sản vật, cung cấp công cụ sản xuất từ các lò rèn, dịch vụ y tế Đông y và bộ máy quản lý hành chính. Mối quan hệ hữu cơ "làng - chợ - lỵ sở" này đã thắt chặt đời sống của cư dân các xã phụ cận với Diên Sanh từ bao đời.

Giao lưu văn hóa và huyết mạch tâm thức: Cư dân các làng ở Hải Thọ, Hải Thiện, Hải Thành, Hải Trường từ lâu đã chia sẻ chung một hệ giá trị văn hóa, chung dòng chảy từ các dòng kênh đến sông Vĩnh Định, sông Ô Lâu, chung tuyến đường học hành của con em tại các trường trọng điểm Diên Sanh, và chung nhịp sống giao thương hằng ngày.

Vì vậy, mốc sáp nhập 2025 chính là sự pháp lý hóa một thực thể văn hóa - kinh tế đã tồn tại và tự vận hành bền bỉ trong tâm thức cộng đồng qua nhiều thế hệ.

5.2. Tầm vóc mới và Sứ mệnh Hạt nhân Đô thị - Dịch vụ Nam Quảng Trị

Với việc mở rộng không gian sinh tồn lên tới gần 88 km² diện tích tự nhiên và quy mô dân số hơn 25.000 người, Diên Sanh hôm nay không chỉ lấy lại quy mô của một vùng lỵ sở cổ xưa mà còn sở hữu dư địa phát triển vô cùng mạnh mẽ để bứt phá:

Cấu trúc không gian "Đô thị - Nông nghiệp sinh thái - Dịch vụ": Không còn bị bó hẹp trong ranh giới chật hẹp của một thị trấn nội hạt, Diên Sanh mới tạo ra một cấu trúc hoàn chỉnh. Trung tâm thị tứ Diên Sanh truyền thống giữ vai trò là "lõi" đô thị, dịch vụ, hành chính và thương mại; trong khi vùng không gian mở rộng đóng vai trò là vành đai xanh, phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sinh thái gắn với du lịch trải nghiệm làng cổ.

Mở rộng dư địa hạ tầng và kết nối liên vùng: Nằm trên hành lang kinh tế Bắc - Nam (Quốc lộ 1A, Quốc lộ 15D mới mở, đường sắt xuyên Việt) và kết nối trực tiếp với các tuyến trục ngang ra biển (Hải Khê) cũng như kết nối về Bắc Nam và hy vọng cả kết nối Đông Tây sau này, trở thành đầu mối hạ tầng logistics và dịch vụ dân sinh hoàn chỉnh.

Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa tích tụ: Tầm vóc mới cho phép Diên Sanh, nên nghỉ đến việc quy hoạch thống nhất việc bảo tồn các di sản: từ không gian Chợ Huyện, di tích Phủ đường Phe Một, các nhà thuốc Đông y truyền thống cho đến hệ thống đình làng, nhà thờ các tộc họ và các lễ hội dân gian tại Hải Thọ, Hải Thiện, Hải Trường, Hải Thành.

Sự hội tụ giữa quy mô địa lý rộng lớn, dân số đông đúc và bản sắc văn hóa sâu dày đã tạo cho Diên Sanh một thế và lực mới. Nơi đây không chỉ giữ vững vai trò là "trái tim" hành chính - kinh tế - văn hóa của huyện Hải Lăng, mà còn sẵn sàng vươn mình trở thành một đô thị dịch vụ năng động, một điểm sáng phát triển bền vững trên bản đồ Nam Quảng Trị.

 

KẾT LUẬN: TÍCH LŨY NỘI LỰC – KIÊN CƯỜNG VƯƠN MÌNH

Từ một xã thuộc Tổng Cu Hoan được ghi nhận trong thư tịch cổ Ô Châu cận lục (1555) và Phủ biên tạp lục (1776), Diên Sanh đã trải qua một quá trình tích lũy lâu dài để trở thành trung tâm không thể thay thế của Hải Lăng. Tầm vóc ấy không phải là kết quả của một quyết định hành chính đơn lẻ hay một sự sắp đặt ngẫu nhiên, mà là sự tiếp nối tất yếu của một chuỗi phát triển liên tục và logic:

Làng cổ → không gian mở → chợ → thị tứ → trung tâm quận/huyện → điểm hội tụ một số cơ quan hành chính cấp tỉnh → trung tâm huyện  → trung tâm xã mới

Trong chuỗi phát triển ấy, mỗi yếu tố đều đóng vai trò là bệ phóng, tạo điều kiện chín muồi cho yếu tố tiếp theo xuất hiện:

Chợ Diên Sanh không chỉ xuất hiện trên nền giao thông "lộ thủy song hành" thuận lợi, mà còn chủ động mở rộng không gian giao thương.

Giao thương sầm uất lại thúc đẩy sự ra đời của bách nghệ: từ nghề rèn Hiền Lương, y thuật Đông y, ngành vận tải đò xe cho đến hệ thống thương mại - dịch vụ năng động.

Chính những chức năng kinh tế - xã hội vượt trội ấy đã mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Diên Sanh, vượt ra khỏi ranh giới chật hẹp của một làng quê thuần nông để vươn lên thành "trái tim" của cả vùng.

Khi vị thế trung tâm đã được định hình vững chắc trong đời sống thực tế của cư dân, việc triều đình phong kiến hay các chính quyền sau này nhiều lần chọn Diên Sanh làm phủ lỵ, huyện lỵ, quận lỵ chỉ đơn thuần là sự xác nhận về mặt hành chính đối với một vị thế đã được tích lũy tự nhiên từ trước.

Vì thế, câu chuyện Kẻ Diên - Diên Sanh không chỉ là câu chuyện về một địa danh, mà là câu chuyện điển hình về cách một làng quê Việt Nam từng bước tích tụ nội lực để trở thành trung tâm vùng. Địa giới hành chính có thể điều chỉnh, các thiết chế quản lý có thể thay đổi theo thời cuộc, nhưng những lớp giá trị văn hóa, bản lĩnh kiên cường, lòng bao dung và truyền thống hiếu học được cộng đồng tích lũy qua nhiều thế hệ vẫn luôn là nguồn sức sống cuộn chảy của Diên Sanh hôm nay.

Diên Sanh không trở thành trung tâm bằng một bước nhảy vọt đột ngột, mà bằng sự tích lũy bền bỉ, thầm lặng của muôn vàn thế hệ. Và chính nền tảng tích lũy sâu dày ấy sẽ tiếp tục đưa Diên Sanh vươn mình mạnh mẽ, giữ trọn vai trò là "trái tim" kiêu hãnh của đất và người Hải Lăng trên hành trình phát triển tương lai.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.      Dương Văn An (1553), Ô Châu cận lục, Nguyễn Khắc Thuần dịch, hiệu đính và chú giải, NXB Giáo dục, Hà Nội, 2009.

2.      Lê Quý Đôn (1776), Phủ biên tạp lục, Lê Xuân Giáo phiên dịch và chú giải, Phủ Quốc khanh Đặc trách Văn hóa xuất bản, Sài Gòn, 1973.

3.      Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam nhất thống chí, tập 1, Phạm Trọng Điềm dịch, NXB Thuận Hóa, Huế, 1992.

4.      Quốc sử quán triều Nguyễn, Đồng Khánh dư địa chí, NXB Thế giới, Hà Nội, 2003.

5.      Phan Quang (1989), “Vua Hàm Nghi ghé làng tôi”, Tạp chí Sông Hương, số 37, tháng 5–6/1989.

6.      Báo Khánh Hòa, “Ngày xuân nhớ bài dân ca Muối qua trứng”, Báo Khánh Hòa.

7.      Tuổi Trẻ Online, “Con chơi này, cây...”, Tuổi Trẻ Online.

8.      Thanh Niên, “Theo dấu xưa chuyện cũ: Đi tìm Kẻ Diên – ngôi chợ của hy vọng”, Báo Thanh Niên.

9.      Tạp chí Cửa Việt, “Làng cổ Diên Sanh – nơi nhiều dấu ấn lịch sử và văn hóa”, Tạp chí Cửa Việt.

10. Tư liệu khảo sát thực địa, ghi chép điền dã và hồi ức của các bậc cao niên tại Diên Sanh, do tác giả sưu tầm, ghi chép và tổng hợp.

 

 

TP. HCM. Tháng 8 năm 2026

Trương Tam Phong

Email: bsphong9999@gmail.com

No comments: