Sông
tuyến
- Khi lịch sử đi qua tâm thức con người
Nhà giáo - Nhà thơ: Nguyễn Văn Trình
Sinh
ra và lớn lên bên dòng sông giới tuyến Bến Hải - Hiền Lương (Vĩnh Thành, Vĩnh
Linh, Quảng Trị), mảnh đất mang trong mình tính biểu tượng cao nhất của lịch sử
chia cắt dân tộc, chiến tranh cách mạng và khát vọng hòa bình, Văn Xương được
giới nghiên cứu và bạn đọc đánh giá là một trong những gương mặt tiêu biểu của
văn xuôi đương đại Việt Nam. Với hành trình sáng tác bền bỉ, miệt mài và giàu
nội lực, ông đã để lại những dấu ấn đáng kể qua nhiều tác phẩm thuộc các thể
loại khác nhau: Hoa gạo đỏ bên sông (tập truyện ngắn, NXB Hội Nhà văn, 2006); Hồn
trầm (tập truyện ngắn, NXB Lao động, 2008); Búp lửa (tập thơ, NXB Thuận Hóa,
2011); Mạch nguồn tuyền lâm (tập bút ký, NXB Thuận Hóa, 2020); Lỗ thủng (tập
truyện ngắn, NXB Văn học, 2021); Những chặng bay ký ức (tập truyện ngắn, NXB
Quân đội, 2024); Thượng nguồn (tập truyện ngắn, NXB Quân đội, 2025) và đặc biệt
là Sông tuyến (tiểu thuyết, NXB Hội Nhà văn, 2025).
Dù
ở thể loại nào - truyện ngắn, thơ, bút ký hay tiểu thuyết - sáng tác của Văn
Xương vẫn nhất quán ở chiều sâu nhân văn, ở khả năng phản ánh tinh tế đời sống
con người cùng những trăn trở của thời đại. Ông không chỉ kể chuyện quá khứ, mà
luôn đối thoại với hiện tại, góp phần làm giàu thêm diện mạo và chiều sâu tư
tưởng của văn xuôi Việt Nam đương đại.
Việc
được sống và trải nghiệm trong không gian từng là giới tuyến quân sự giữa hai
miền đã góp phần hình thành ở Văn Xương một cái nhìn hiện thực đa chiều nhưng
không cực đoan. Thay vì dừng lại ở sự phân định rạch ròi đúng - sai hay bạn -
thù, văn xuôi của ông luôn chú trọng đến phương diện tâm lý, đạo đức và những
tổn thương tinh thần của con người trong bối cảnh lịch sử dân tộc bị chia cắt
Bắc - Nam đầy nghiệt ngã. Trong dòng chảy ấy, tiểu thuyết Sông tuyến nổi lên
như một tác phẩm tiêu biểu, kết tinh đầy đủ tư duy tự sự, bản lĩnh nghệ thuật
và chiều sâu tư tưởng của nhà văn. Nếu nhiều tiểu thuyết chiến tranh trước đây
chủ yếu tập trung khắc họa chiến công, lý tưởng hoặc những nhân vật mang tính
đại diện ý thức hệ, thì Sông tuyến lại chuyển trọng tâm sang bi kịch tâm lý của
con người cá nhân khi bị lịch sử phân rẽ, buộc phải đứng về hai phía đối
nghịch.
Sông
tuyến có thể được xem như một diễn ngôn lịch sử mang chiều sâu tâm lý hiếm
thấy. Bối cảnh tiểu thuyết trải dài từ sau Hiệp định Giơnevơ (Genève) năm 1954 đến tận
thời hậu chiến, bao trùm những biến động lớn như cải cách ruộng đất ở miền Bắc,
cuộc chiến tranh chia cắt hai miền và những hệ lụy kéo dài sau năm 1975, đặc
biệt là khát vọng hòa hợp, hòa giải dân tộc. Lịch sử trong Sông tuyến không
được tái hiện theo lối biên niên, sự kiện thuần túy, mà được nội tâm hóa thông
qua số phận và những chấn động tâm lý của từng nhân vật. Ngay từ nhan đề, “sông
tuyến” đã mang tính biểu tượng kép: vừa là đường ranh giới địa - chính trị, vừa
là đường ranh giới tâm lý, nơi con người bị đặt vào tình thế phải lựa chọn căn
cước, niềm tin và chuẩn mực đạo đức sống. Trong không gian nghệ thuật ấy, các
nhân vật không chỉ đối diện với kẻ thù bên kia chiến tuyến, mà còn phải đối
diện với chính mình - với những xung đột nội tâm âm ỉ, dai dẳng như một vết
thương tinh thần khó có thể chữa lành.
Trung
tâm của tiểu thuyết là hình ảnh một gia đình nhỏ gồm hai vợ chồng và bốn người
con được xây dựng như một mô hình thu nhỏ của lịch sử chia cắt dân tộc Việt Nam
trong chiến tranh và hậu chiến. Mỗi con người đại diện cho một hướng vận động
khác nhau của lịch sử, song điểm chung là tất cả đều bị đẩy vào trạng thái tâm
lý phức tạp, dồn nén và đầy tổn thương do hoàn cảnh lịch sử khắc nghiệt tạo nên.
Nhân
vật người cha trong gia đình ấy vốn chỉ là một thầy thuốc lương thiện, sống
bằng nghề chữa bệnh cứu người, nhưng lại bị đội cải cách ruộng đất quy kết là
địa chủ, phản động. Ông bị kết tội chỉ vì có con gái lấy chồng là lính ngụy
chạy vào Nam sinh sống, có con trai tham gia vệ quốc quân nhưng bị vu oan là
làm chỉ điểm cho địch. Sau những vụ án oan nghiệt của ông thầy giáo Chương hiền
lành chỉ biết gắn đời mình với phấn trắng bảng đen, và của ông Lê Nguyên - một
cán bộ cách mạng bị quy chụp là trở cờ, phản động - người cha ấy cũng bị tòa án
nhân dân tuyên án tử hình.
Biết
mình mang án tử oan, trong một đêm tối, ông buộc phải cùng con trai bí mật vượt
sông tuyến vào Nam để tạm lánh nạn. Thế nhưng, dù phải rời bỏ quê hương trong
hoàn cảnh nghiệt ngã, lòng ông chưa bao giờ nguôi hướng về mảnh đất nơi mình
sinh ra và gắn bó cả đời. Khi nghe tin tình hình quê nhà có phần lắng dịu, ông
lại liều mình bí mật vượt sông tuyến trở ra Bắc, dù biết rằng bản án oan kia
vẫn còn treo lơ lửng trên đầu. Qua số phận nhân vật này, Sông tuyến khắc họa
một cách sâu sắc tâm thế của người dân vùng giới tuyến: dù bị đẩy vào những
hoàn cảnh oan khuất đến tận cùng, họ vẫn một mực hướng về quê hương, về cách
mạng và về Bác Hồ - như một niềm tin tinh thần son sắt, khó gì có thể dập tắt.
Nhân
vật Thủy - người con dâu trong gia đình (vợ Quang) - là hình ảnh tiêu biểu cho
kiểu số phận sống trong tâm thế cam chịu nhằm sinh tồn thầm lặng giữa hoàn cảnh
lịch sử chia cắt Nam - Bắc. Có chồng đi lính ngụy, Thủy lựa chọn một cách tồn
tại ít va chạm, tránh né xung đột trực diện về ý thức hệ. Tuy nhiên, chính sự
lặng lẽ ấy lại che giấu một đời sống nội tâm bị giằng xé kéo dài. Ở Thủy không
có những xung đột ý thức hệ bộc lộ ra bên ngoài, nhưng lại tồn tại một dạng
xung đột âm thầm, dai dẳng, nơi ký ức mất mát và chia lìa luôn trở đi trở lại
như một ám ảnh khó nguôi. Thủy mang trong mình nỗi đau của những con người bị
chiến tranh tước đoạt quyền được yêu thương trọn vẹn: “Anh có nhớ không, hai
dòng sông từng là chứng nhân của một thời chia cắt - Bến Hải và Thạch Hãn? Một
dòng sông từng là lằn ranh nghiệt ngã, chia đôi đất nước, chia lìa bao gia
đình, bao đôi lứa yêu nhau...” (Sông tuyến, tr. 260).
Qua nhân vật Thủy, Văn Xương khắc họa một dạng
bi kịch ít được chú ý trong văn học chiến tranh: bi kịch của những con người
không cầm súng, không trực tiếp tham gia vào cuộc chiến, nhưng chiến tranh lại
chiếm đoạt đời sống tinh thần của họ một cách triệt để. Đây là một kiểu nhân
vật mới trong cách viết của Văn Xương, khác biệt rõ nét so với mô hình nhân vật
chiến tranh - hậu chiến quen thuộc trước đó, vốn thường tập trung vào hành động
và lựa chọn mang tính sử thi.
Nhân
vật Minh người con trai thứ hai trong gia đình, anh là người lính vệ quốc quân
thời kháng chiến chống Pháp. Nhân vật này tiêu biểu cho xung đột giữa lý tưởng
cách mạng và những tổn thương tinh thần do bi kịch gia đình để lại. Ở giai đoạn
đầu, tâm lý Minh mang tính nhất quán, hướng ngoại đặt cái “chúng ta” lên trên
cái “ tôi” nhưng do hoàn cảnh lịch sử để lại, diễn biến tâm lý của nhân vật
ngày càng đa chiều, trải nghiệm. Minh từ một chàng trai lạc giữa rừng sâu, anh
đã tìm thấy lý tưởng và dân tộc: “Từ một chàng trai lạc giữa rừng sâu, tôi đã
tìm thấy con đường của mình - con đường của lòng tin, của lý tưởng và của dân tộc”
(Sông tuyến, Tra. 82). Minh khẳng định sự lựa chọn của mình là đúng đắn, và sẽ
mãi trung thành với lý tưởng cách mạng. Sau chiến tranh, dù mất đi một phần
thân thể, Minh vẫn tự hào vì đã hiến dâng cuộc đời cho Tổ quốc.
Nhân
vật Quang - người con trai thứ ba - theo cha vượt sông vào Nam sau biến cố gia
đình, được học hành bài bản và trở thành sĩ quan Đà Lạt của quân đội Sài Gòn.
Quang là nhân vật có diễn biến tâm lý phức tạp nhất trong gia đình, đại diện
cho bi kịch của những con người đứng về phía thua cuộc của lịch sử. Ánh mắt
trĩu nặng u uẩn của người cha bị kết án oan trong cải cách ruộng đất đã in dấu
sâu sắc vào ký ức tuổi thơ của Quang: “Tôi nhìn sang cha. Ông thở dài, rất khẽ.
Đôi mắt thăm thẳm, trĩu nặng những nỗi niềm mà tôi, một đứa trẻ, chỉ có thể cảm
nhận bằng bản năng mơ hồ…” (Sông tuyến, tr. 16).
Từ
khoảnh khắc ấy, Quang cảm nhận rõ sự rạn vỡ và chia lìa của gia đình. Khác với
nhiều nhân vật trong tác phẩm mang diễn biến tâm lý khá đơn tuyến, Quang tồn
tại trong trạng thái xung đột nội tâm phức hợp. Bi kịch của anh không chỉ nằm ở
lựa chọn ban đầu đã trở nên vô nghĩa khi lịch sử sang trang, mà còn ở chỗ quá
khứ không thể xóa bỏ hoàn toàn, trong khi tương lai lại mơ hồ và khó định vị.
Những tổn thương chiến tranh để lại trên thân thể, cảm giác mặc cảm, tự vấn và
bị bỏ rơi khiến Quang sống dai dẳng trong nỗi buồn của ký ức, dù đã được gia
đình dang tay an ủi để xây dựng một đời sống mới. Qua nhân vật này, Văn Xương
đặt ra một câu hỏi nhạy cảm nhưng cần thiết: trách nhiệm của lịch sử đối với
những con người thua cuộc là gì? Đây cũng là một trăn trở xuyên suốt trong Sông
tuyến, gắn liền với khát vọng hòa hợp và hòa giải dân tộc.
Nhân
vật Giang, người em gái út. Sau biến cố của gia đình vẫn ở lại quê nhà, với mặc
cảm bản lý lịch bị vu oan là con địa chủ, phản động, nhưng Giang vẫn hăng say
công tác: Vừa lao động, vừa chiến đấu. Giang là nhân vật tiêu biểu cho ý thức
phân mảnh và khát vọng hòa giải. Nhân vật Giang có chiều sâu triết luận rõ nét.
Sinh ra và trưởng thành trong hoàn cảnh lịch sử bị chia cắt, Giang không sở hữu
một trạng thái tâm lý ổn định, mà luôn sống trong trạng thái tâm lý bị phân
mảnh. Giang không đứng về phía nào trong gia đình, mà nổ lực hiểu cả hai phía.
Chính trạng thái tâm lý này khiến nhân vật rơi vào trạng thái cô đơn hiện sinh,
nhưng đồng thời cũng mở ra khả năng hòa hợp, hòa giải trong gia đình: “Chiến
tranh đã kết thúc, nhưng hậu quả của nó vẫn len lỏi vào từng ngõ ngách làng
quê, từng mái nhà , từng số phận. Nó không chỉ để lại những vết thương trên
thân thể, mà còn hằn sâu vào lòng người. Gia đình tôi cũng không ngoại lệ. Dù
từ hồi chúng tôi còn nhỏ, mẹ tôi vẫn thường bảo: “Anh em ruột thịt, có chi mà
không bỏ qua cho nhau được”. (Sông tuyến, Tr. 241). Giang là nơi hội tụ của ký
ức gia đình và ký ức lịch sử dân tộc, là điểm tựa để tiểu thuyết hướng đến một
thông điệp cốt lõi: Khát vọng và khả năng hòa hợp, hòa giải dân tộc sau chiến
tranh.
Có
thể khẳng định rằng, thành công nghệ thuật của tiểu thuyết Sông tuyến trước hết
nằm ở cách tổ chức kết cấu truyện chặt chẽ, nghệ thuật xây dựng hệ thống nhân
vật điển hình và việc sử dụng giọng kể tiết chế, tạo nên những cao trào kịch
tính không bằng hành động bề mặt mà bằng các xung đột nội tâm âm ỉ. Cách tiếp
cận này phù hợp với xu hướng tiểu thuyết tâm lý của văn học đương đại, đồng
thời tạo nên giá trị bền vững cho tác phẩm. Về phương diện tư tưởng, Sông tuyến
hướng đến khát vọng hòa hợp, hòa giải dân tộc không như một khẩu hiệu chính
trị, mà như một tiến trình tâm lý - đạo đức lâu dài và phức tạp. Văn Xương cho
thấy: khi chiến tranh đã kết thúc trên bản đồ, nó vẫn tiếp tục tồn tại trong
tâm thức con người; vì thế, hòa hợp và hòa giải chỉ có thể bắt đầu khi mỗi cá
nhân được thừa nhận như một chủ thể mang trong mình đau khổ, ký ức và phẩm giá.
Trong
tiểu thuyết Sông tuyến, Văn Xương không chỉ tái hiện một giai đoạn lịch sử đầy
biến động, mà còn thực hiện một cuộc “giải phẩu tinh thần” đối với con người
Việt Nam trong và sau chiến tranh, thông qua bi kịch của một gia đình. Tiểu
thuyết đã đặt ra những câu hỏi lớn căn bản về sự lựa chọn, trách nhiệm và khả
năng hàn gắn, nối chiều sâu tâm lý với tư tưởng nhân văn sâu sắc. Với những
đóng góp ấy, Sông tuyến xứng đáng được đánh giá là một tác phẩm có vị trí quan
trọng trong dòng tiểu thuyết lịch sử - hậu chiến của văn học Việt Nam đương
đại.
Viết tại Phường Nam Đông Hà, ngày 20/1/2026.
NVT
Tác giả NGUYỄN VĂN TRÌNH
Email: nguyenvantrinh58@gmail.com
Đ/C:
65B Đường Chu Mạnh Trinh, Phường Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị