TÂM TRÒN SAU BÃO, CÕI AN
– NHỮNG VẦN THƠ ĐỜI VÀ HÀNH TRÌNH SÁNG TẠO
Tôi vốn không phải nhà thơ, cũng chẳng phải nhà văn. Ngành nghề tôi theo đuổi ở Đức chỉ toàn những con số khô khan, những bảng biểu vô tri, những lý thuyết tưởng chừng logic tuyệt đối. Nhưng đời phú cho tôi một thứ mà giấy tờ không ghi nhận: một trái tim biết rung động, một EQ giúp tôi, khi tư vấn khách hàng, không chỉ dùng trí tuệ mà còn dùng tâm để kết nối. Người ta yêu quý tôi, không phải vì tôi hoàn hảo, mà vì tôi chân thành.
Rồi bão tố đời xuất hiện. Sau 24 năm, gia đình mà bên ngoài ai cũng ao ước, bên trong chứa đầy những bí mật và đau khổ, tan vỡ. Cú sốc ấy làm tôi ngã gục, nhưng cũng thôi thúc tôi tìm đến văn thơ như một con đường chữa lành. Viết văn, viết thơ, với tôi không phải là làm nghệ thuật, mà là nhật ký ghi lại nỗi đau, sự mất mát, và hành trình tìm về chính mình. Một bài thơ đầu tiên tôi đưa cho một chủ tòa soạn báo ở Việt Nam đọc thử, và không ngờ vài ngày sau đã được đăng. Niềm vui ấy vừa lạ lẫm vừa trân quý, như tìm thấy ánh sáng sau đêm dài.
Những bài thơ sau, tôi viết như thở ra nỗi lòng: nghĩ gì viết vậy, rồi cất đi, chưa hề nghĩ đến sự nổi tiếng. Rồi một người chủ câu lạc bộ thơ ở Đức mời tôi tham gia hoạt động cộng đồng. Ban đầu, tôi không dùng Facebook, nhờ anh ấy đăng bài hộ. Khi anh không còn có thể giúp, một chị Admin trong hội tiếp tục đăng bài. Lúc ấy, tôi còn kiệm lời, gửi những bài sơ sài, chỉ muốn giữ khiêm tốn, nhưng cũng dần nhận ra: thơ là tiếng nói của tâm hồn, không cần gò bó.
Khi tham gia hội thơ 7 cho người Việt ở Đức, tôi gặp một số nhà thơ giàu kinh nghiệm. Họ khen thơ tôi có hồn, có tứ, chỉ cần trau chuốt câu từ sẽ hoàn hảo. Một nhà báo nổi tiếng người Việt ở Berlin bình luận liên tiếp bốn bài thơ của tôi, mỗi bài một cách viết, mỗi bài một chủ đề, mỗi bài đều sâu sắc, khác lạ, chưa từng thấy ở bất kỳ ai. Những lời nhận xét ấy làm tôi vừa bất ngờ vừa trân trọng, bởi thơ của tôi không theo công thức, không rập khuôn, mà là trải nghiệm, là tâm hồn, là cách nhìn đời qua lăng kính riêng.
Và cũng từ đó, tôi hiểu một quy luật
khác của đời:
khi bạn nổi lên quá nhanh, bạn cũng trở thành cái gai trong mắt người
khác.
Những nhà thơ lâu năm trong hội, nhưng chưa từng có bài nào tạo được tiếng vang, bắt đầu khó chịu. Có người là đàn ông, có người là đàn bà, có cả đồng hương. Họ viết kháy, châm chọc, bêu xấu gián tiếp trên Facebook. Tôi đọc được hết, nhưng im lặng. Có một chị nhà thơ được đào tạo bài bản, là đồng hương của tôi, vốn quen đứng ở vị trí “số một”, không muốn ai vượt qua. Khi biết tôi đọc được những dòng chị viết, chị chặn tôi, kéo theo vài nhà thơ khác trong hội cùng đả kích.
Bên cạnh đó, tôi cũng xin được chia sẻ một điều khiến tôi băn khoăn. Ba bài thơ của tôi từng đăng trong hội đã bị Ban Quản trị gỡ xuống mà không rõ lý do. Trong số đó, có một bài thơ từng nhận được nhiều bình luận tích cực từ chú nhà báo, anh nhà báo, anh nhạc sĩ và nhiều nhà thơ khác trong hội, nhưng cũng bị gỡ. Sự việc này cho thấy đôi khi, những đóng góp của các thành viên – bao gồm nhà báo, nhà thơ, nhà nhạc sĩ – không được tôn trọng và đánh giá đúng mức, điều này khiến tôi rất tiếc nuối.
Tôi không cãi. Tôi rút lui.
Không phải vì sợ, mà vì tôi hiểu: đôi khi rời đi là cách giữ mình.
Tôi tự tìm con đường khác. Tôi gửi bài về Việt Nam, sang Hà Lan, đăng ở Đức, rồi đến các diễn đàn thơ quốc tế như Still Waters Poetry hay Global Writers Academy. Điều khiến tôi bất ngờ là: những bài thơ của tôi đều được đăng, kèm theo nhận xét của ban biên tập rằng nội dung đặc sắc, cách dùng từ lạ, đẹp, không giống ai.
Ở không gian quốc tế, thơ tôi được các nhà thơ, nhà văn nổi tiếng bình luận:
· Gregory Elayadom, nhà thơ Ấn Độ, tác giả Rhythms Of Life, thành viên WISE, đánh giá cao chiều sâu nhân sinh trong thơ.
· Shilpi Chowdhury, nhà thơ, nhà viết kịch, tiểu thuyết gia và dịch giả người Bangladesh, nhận xét về cấu trúc hình ảnh và cảm xúc tinh tế.
· Sumana Bhattacharjee, nhà thơ người Ấn Độ, sáng lập World Of Poetry And Prose, ghi nhận dấu ấn cá nhân rất rõ trong thơ tôi.
· Julie Miles, nhà sáng lập Still Water Poetry, đồng thời là nhà văn, nhà thơ, biên tập viên, nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia và nhà phê bình văn học, đã đánh giá cao sự liều lĩnh trong hình thức, chiều sâu cảm xúc, và khẳng định rằng những bài thơ của tôi là những bài thơ có hồn, không giống bất kỳ ai.
Khi thơ có thể vượt qua biên giới, chạm đến những tâm hồn xa lạ mà đồng điệu, thì mọi lời ganh ghét đều trở nên nhỏ bé.
Sự công nhận quốc tế không cần thanh minh — nó tự thân đã là câu trả lời rõ ràng và lặng lẽ nhất trước mọi đố kỵ.
Không chỉ quốc tế, nhiều nhà thơ, nhà văn Việt Nam cũng ghi nhận giá trị riêng của tôi:
Nhà văn – nhà thơ Phạm Tâm
Dung viết lời chào đón tôi như một “nàng thơ từ miền xa Tổ Quốc”, trân
trọng những lời trần tình giàu cảm xúc.
Nhà thơ Hạ Thơ nhận xét: thơ tôi không chỉ là tự sự mà là một
bản tình ca sâu sắc, chân thành.
Nhà thơ – nhà văn Nguyễn Tùng nói: thơ được viết từ một trái
tim từng tổn thương, nên dè dặt nhưng rất thật.
Nhà thơ – nhà văn Đỗ Minh Tâm gọi bài thơ của tôi là “rất
THƠ”, đầy ẩn ước.
Nhà thơ – nhà văn Nguyễn Vũ Song Thu khẳng định: thơ tôi là
tiếng nói chân thành từ trái tim gửi đến trái tim.
Những lời nhận xét ấy không chỉ là sự cổ vũ, mà còn là minh chứng cho việc tôi tự tìm được con đường cho các bài thơ của mình, dù vượt qua sự ganh ghét, đố kị và những định kiến trong cộng đồng.
Những trải nghiệm ấy khiến tôi nhận ra điều sâu sắc: Đời sống không ban thưởng công bằng, nhưng luôn dạy bài học. Đau đớn, tổn thương, bị hiểu lầm, bị ghét – tất cả đều là nước mài mòn đá, nhưng không làm mất đi bản chất. Tôi học được cách thản nhiên, cách giữ tâm sáng, cách tiếp nhận biến thiên mà không tự hủy hoại mình.
Trong những lúc ấy, tôi nhớ đến Thao Sân Si Mạn Nghi của Phật:
1. “Khi lòng sân nổi lên, chính ta đang tự trói mình trong lửa tham lam và giận dữ.”
2. “Hận thù không giết người khác, mà giết chính tâm hồn mình. Buông bỏ mới là giải thoát.”
3. “Chấp trước như cát bụi, bám chặt chỉ khiến ta mù lòa. Hãy để tâm mình như nước trong, nhận biết nhưng không giữ.”
4. “Người biết nhìn sâu vào tâm mình, thấy được Tham, Sân, Si, sẽ không còn làm nô lệ cho chúng.”
5. “Ai không buông bỏ chấp trước, người ấy tự trói mình trong vòng luẩn quẩn khổ đau. An nhiên chỉ đến với ai biết buông tay.”
Tôi viết thơ không phải để được khen, cũng không để chứng minh. Tôi viết thơ để tồn tại, để thở, để tìm lại chính mình giữa dòng đời biến thiên. Những bài thơ, từ bài đầu tiên lên báo Việt Nam, đến các trang quốc tế, đều là minh chứng cho một hành trình: từ đau thương, từ thất vọng, từ bị hiểu lầm, tôi vẫn bước đi và vẫn giữ tâm tròn sau bão.
Thơ là sức mạnh. Nó cho tôi niềm tin, cho tôi khát vọng, cho tôi thấy rằng dù cuộc đời đầy bão tố, ta vẫn có thể tìm về bình yên trong chính tâm hồn. Trong cơn sóng dữ, tôi như sỏi tròn: mài mòn nhưng bản chất vẫn là đá; trong ánh nhìn ghét bỏ, tôi vẫn kiên định, không gục ngã; trong sự công kích, tôi vẫn tiếp tục viết, tiếp tục trao tặng tâm hồn qua những vần thơ.
Tôi viết thơ không để tranh hơn thua.
Tôi viết thơ để sống sót.
Để chữa lành.
Để giữ cho tâm mình không vỡ vụn giữa dòng đời nhiều bão tố.
TÂM TRÒN SAU BÃO
(do tôi sáng tác)
Đá sinh trên núi,
không biết vì sao mình thô ráp.
Nước cuốn đá đi,
không hỏi đá có muốn rời chỗ cũ.
Đau đớn đến rồi đi,
để lại hình hài khác.
Mài mòn không phải mất,
mà là nhận ra điều cần giữ.
Nước mềm hơn đá,
nhưng thắng bằng sự lặng lẽ bền lâu.
Sỏi tròn không còn sắc cạnh,
nhưng bản chất vẫn là đá.
Con người cũng vậy:
không phải sóng gió làm ta xấu đi,
mà chính chúng làm ta rõ ràng hơn.
Biến đổi là lẽ thường.
An nhiên là điều học được.
CÕI AN
(do tôi sáng tác)
Em nép vòng tay tới nguyệt tàn,
Hơi anh ru gió lạc trần gian.
Tim em nhộn nhịp xuyên vầng sáng,
Mắt gieo sao sớm ướt thiên đàn.
Yêu khiến hồn em như mây ngàn,
Trôi qua đời rộng tựa sương lan.
Ôm nhau mở cửa miền hương tím,
Dẫn bước đôi mình tới cõi an.
Nếu “Tâm Tròn Sau Bão” là hành trình của đá bị nước mài mòn để trở nên tròn đầy, thì “Cõi An” là nơi tâm hồn dừng lại sau bao biến thiên.
Cõi an không nằm ở việc đời thôi sóng gió, mà ở chỗ con người học được cách yêu mà không làm đau nhau, ở bên nhau mà không ràng buộc, nương tựa mà không chiếm hữu. Khi tâm đã tròn, yêu không còn là lửa, mà là hơi ấm; không còn là bão, mà là gió ru. Và từ đó, cõi an mở ra – rất khẽ – ngay giữa trần gian.
Sau tất cả những mài mòn, va đập và bão tố, tôi hiểu rằng đời không đến để làm ta vỡ vụn, mà để dạy ta tròn đầy. Hai bài thơ này – “Tâm Tròn Sau Bão” và “Cõi An” – đều là những sáng tác của chính tôi, ghi lại hành trình của trái tim và tâm hồn sau bao biến thiên.
“Tâm Tròn Sau Bão” là hành trình học cách đứng vững giữa vô thường, nhìn thẳng vào Tham – Sân – Si – Mạn – Nghi để không còn làm nô lệ cho chúng. Nó dạy tôi cách mài mòn mà vẫn giữ bản chất, biến đau thương thành nhận thức và sự an nhiên.
Khi tâm đã tròn, khi cái tôi thôi sắc cạnh, con người tự khắc tìm thấy “Cõi An” — không phải nơi trốn chạy cuộc đời, mà là trạng thái sống giữa đời mà không bị đời cuốn đi. Yêu thương khi ấy không còn là chiếm hữu, sáng tạo không còn là chứng minh, và thơ không còn để được công nhận, mà để giữ cho tâm mình sáng, mềm và thật.
Đó là cách tôi chọn sống: tùy duyên mà không buông mình, an nhiên mà không thờ ơ, đi qua bão tố với một trái tim đủ sâu để hiểu, đủ mềm để yêu, và đủ vững để bình thản trước mọi hơn thua.
Tác giả: Trần Thị Lan Anh, Aschaffenburg, Germany
| Wirtschaftskanzlei@dipl-kauffrau-tran.de |

No comments:
Post a Comment